Financial center

Định nghĩa Financial center là gì?

Financial centerTrung tâm tài chính. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Financial center - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.

Xem thêm: Thuật ngữ kinh doanh A-Z

Giải thích ý nghĩa

Thành phố hoặc quận của nó (1) có nồng độ nặng của các tổ chức tài chính, (2) mà cung cấp chương trình quảng cáo và truyền thông cơ sở hạ tầng phát triển cao, và (3), nơi một số lượng lớn các giao dịch thương mại trong nước và quốc tế được tiến hành. London, New York, và Tokyo là trung tâm tài chính hàng đầu thế giới.

Definition - What does Financial center mean

City or its district (1) that has a heavy concentration of financial institutions, (2) that offers a highly developed commercial and communications infrastructure, and (3) where a great number of domestic and international trading transactions are conducted. London, New York, and Tokyo are the world's premier financial centers.

Source: ? Business Dictionary

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *