Queue

Queue là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Queue – Technical Terms

QWERTY

QWERTY là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QWERTY – Technical Terms

QR Code

QR Code là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QR Code – Technical Terms

Query

Query là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Query – Software Terms

QuickTime

QuickTime là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QuickTime – Software Terms

QBE

QBE là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QBE – Software Terms

Quad-Core

Quad-Core là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quad-Core – Hardware Terms

Query Plan Monitoring

Query Plan Monitoring là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Query Plan Monitoring – Technology Terms

Quantum Internet

Quantum Internet là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Internet – Technology Terms

Quantum Decoherence

Quantum Decoherence là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Decoherence – Technology Terms

Quantum Coherence

Quantum Coherence là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Coherence – Technology Terms

Quantum as a Service (QaaS)

Quantum as a Service (QaaS) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum as a Service (QaaS) – Technology Terms

Quantum Volume

Quantum Volume là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Volume – Technology Terms

Quantum Advantage

Quantum Advantage là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Advantage – Technology Terms

Quantile Normalization

Quantile Normalization là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantile Normalization – Technology Terms

Q-learning

Q-learning là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Q-learning – Technology Terms

Quantum Bogodynamics

Quantum Bogodynamics là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Bogodynamics – Technology Terms

Quadruple Bucky

Quadruple Bucky là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quadruple Bucky – Technology Terms

Quality of Storage Service (QoSS)

Quality of Storage Service (QoSS) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quality of Storage Service (QoSS) – Technology Terms

Qi Wireless Charging

Qi Wireless Charging là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Qi Wireless Charging – Technology Terms

Quux

Quux là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quux – Technology Terms

Qi

Qi là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Qi – Technology Terms

Quick Access Toolbar (QAT)

Quick Access Toolbar (QAT) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quick Access Toolbar (QAT) – Technology Terms

Quality In, Quality Out (QIQO)

Quality In, Quality Out (QIQO) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quality In, Quality Out (QIQO) – Technology Terms

Quantum Key Distribution (QKD)

Quantum Key Distribution (QKD) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Key Distribution (QKD) – Technology Terms

Quantcast

Quantcast là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantcast – Technology Terms

Query Optimizer

Query Optimizer là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Query Optimizer – Technology Terms

Quality Systems Regulations (QS)

Quality Systems Regulations (QS) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quality Systems Regulations (QS) – Technology Terms

Qualified Identifier

Qualified Identifier là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Qualified Identifier – Technology Terms

QualityStage

QualityStage là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QualityStage – Technology Terms

Quality of Experience (QoE)

Quality of Experience (QoE) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quality of Experience (QoE) – Technology Terms

Q Signaling (QSIG)

Q Signaling (QSIG) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Q Signaling (QSIG) – Technology Terms

Qik

Qik là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Qik – Technology Terms

Quad Band

Quad Band là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quad Band – Technology Terms

Quine

Quine là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quine – Technology Terms

QNX

QNX là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QNX – Technology Terms

Quicksort

Quicksort là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quicksort – Technology Terms

Quadtree

Quadtree là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quadtree – Technology Terms

Quattro Pro

Quattro Pro là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quattro Pro – Technology Terms

Queries-per-Second (QPS)

Queries-per-Second (QPS) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Queries-per-Second (QPS) – Technology Terms

Queueing Theory

Queueing Theory là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Queueing Theory – Technology Terms

QuickBooks

QuickBooks là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QuickBooks – Technology Terms

Quality Control (QC)

Quality Control (QC) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quality Control (QC) – Technology Terms

Qualified Security Assessor (QSA)

Qualified Security Assessor (QSA) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Qualified Security Assessor (QSA) – Technology Terms

Quad HD (QHD)

Quad HD (QHD) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quad HD (QHD) – Technology Terms

Quality of Service (QoS)

Quality of Service (QoS) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quality of Service (QoS) – Technology Terms

Quantifier

Quantifier là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantifier – Technology Terms

Quality Assurance (QA)

Quality Assurance (QA) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quality Assurance (QA) – Technology Terms

Quadrature Amplitude Modulation (QAM)

Quadrature Amplitude Modulation (QAM) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quadrature Amplitude Modulation (QAM) – Technology Terms

QWERTY Keyboard

QWERTY Keyboard là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QWERTY Keyboard – Technology Terms

Quantum Computer

Quantum Computer là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Computer – Technology Terms

Query

Query là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Query – Technology Terms

Query By Example (QBE)

Query By Example (QBE) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Query By Example (QBE) – Technology Terms

Query Language

Query Language là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Query Language – Technology Terms

Q.931

Q.931 là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Q.931 – Technology Terms

Quick Response Code (QR Code)

Quick Response Code (QR Code) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quick Response Code (QR Code) – Technology Terms

Quad-Core Processor

Quad-Core Processor là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quad-Core Processor – Technology Terms

Quantum Dot

Quantum Dot là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Dot – Technology Terms

Quantum Bit (Qubit)

Quantum Bit (Qubit) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Bit (Qubit) – Technology Terms

Query String

Query String là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Query String – Technology Terms

QuickTime

QuickTime là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ QuickTime – Technology Terms

Queue

Queue là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Queue – Technology Terms

Quantum Computing

Quantum Computing là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Quantum Computing – Technology Terms