Swaption

Định nghĩa Swaption là gì?

Swaption là Swaption. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Swaption - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.

Xem thêm: Thuật ngữ kinh doanh A-Z

Giải thích ý nghĩa

Lựa chọn để tham gia vào một hoán đổi lãi suất.

Definition - What does Swaption mean

Option to engage in an interest rate swap.

Source: ? Business Dictionary

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *