Fidelity bond

Fidelity bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fidelity guarantee

Fidelity guarantee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fidelity insurance

Fidelity insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiduciary

Fiduciary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exculpatory clause

Exculpatory clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excursion

Excursion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excursion fare

Excursion fare là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial records

Financial records là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial report

Financial report là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exports

Exports là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive distribution

Exclusive distribution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial markets

Financial markets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial mechanism

Financial mechanism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial model

Financial model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial planning

Financial planning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial position

Financial position là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial privacy

Financial privacy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial projection

Financial projection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial ratios

Financial ratios là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive economic zone

Exclusive economic zone là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive license

Exclusive license là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive listing

Exclusive listing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exculpate

Exculpate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export promotion

Export promotion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export quota

Export quota là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export restraint agreement

Export restraint agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export subsidy

Export subsidy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export credit

Export credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export credit guarantee

Export credit guarantee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export declaration

Export declaration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial objective

Financial objective là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial obligation

Financial obligation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial performance

Financial performance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fictitious asset

Fictitious asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fictitious groups

Fictitious groups là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fictitious name statement

Fictitious name statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fictitious payee rule

Fictitious payee rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estate freeze

Estate freeze là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estate in reversion

Estate in reversion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estate plan

Estate plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive assortment

Exclusive assortment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive dealing

Exclusive dealing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive agreement

Exclusive agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

FHA prepayment experience

FHA prepayment experience là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiat

Fiat là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiat currency

Fiat currency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiber

Fiber là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiber optic transmission

Fiber optic transmission là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fertility rate

Fertility rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

FF&E

FF&E là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

FHA loan

FHA loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiberboard

Fiberboard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fibonacci Retracement

Fibonacci Retracement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fibonacci series

Fibonacci series là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiche

Fiche là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

FICO score

FICO score là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export incentives

Export incentives là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export license

Export license là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export management company

Export management company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export merchant

Export merchant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export agent

Export agent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial instrument

Financial instrument là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial intermediary

Financial intermediary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial intermediation

Financial intermediation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Essential record

Essential record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Establish

Establish là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Established catalog price

Established catalog price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Established market price

Established market price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Essence of contract

Essence of contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Essential function bond

Essential function bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Essential good

Essential good là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Essential industry

Essential industry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exponential smoothing

Exponential smoothing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Export

Export là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusion of witnesses

Exclusion of witnesses là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusion rider

Exclusion rider là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusionary rules

Exclusionary rules là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive agency agreement

Exclusive agency agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusive agency system

Exclusive agency system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exchange rate risk

Exchange rate risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exchange ratio

Exchange ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial lease

Financial lease là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial leverage

Financial leverage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial management

Financial management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exchange traded fund (ETF)

Exchange traded fund (ETF) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh