Exchange value

Exchange value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exchangeable security

Exchangeable security là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excise duty

Excise duty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excise stamp

Excise stamp là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusion

Exclusion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exclusion clause

Exclusion clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial institution

Financial institution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escrow account

Escrow account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escrow agent

Escrow agent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escrow agreement

Escrow agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Espoused values

Espoused values là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Felony

Felony là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

FEMA declaration process

FEMA declaration process là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fence

Fence là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fenwick Vankoesveld test

Fenwick Vankoesveld test là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fermentation

Fermentation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ferritic stainless steels

Ferritic stainless steels là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ferroalloys

Ferroalloys là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ferrous alloy

Ferrous alloy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explosion insurance

Explosion insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explosion proof

Explosion proof là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explosive

Explosive là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explosive limits

Explosive limits là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exponential growth

Exponential growth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exchange rate

Exchange rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess supply

Excess supply là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess value

Excess value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excessive force

Excessive force là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial highlights

Financial highlights là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial impact

Financial impact là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exploration cost

Exploration cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exploratory research

Exploratory research là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exploratory well

Exploratory well là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escape clause

Escape clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escheat

Escheat là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escrow

Escrow là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial incentive

Financial incentive là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial income

Financial income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial infidelity

Financial infidelity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial information

Financial information là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exchange

Exchange là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exchange controls

Exchange controls là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess plan

Excess plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess quantity demanded

Excess quantity demanded là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial goals

Financial goals là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial guarantee

Financial guarantee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial health

Financial health là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exploded view

Exploded view là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exploding

Exploding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exploding letter of credit

Exploding letter of credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exploding term sheets

Exploding term sheets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escalation of commitment

Escalation of commitment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escalation procedures

Escalation procedures là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escalation rate

Escalation rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Feedback-rule policy

Feedback-rule policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Feeder airline

Feeder airline là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Feeder fund

Feeder fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fees earned

Fees earned là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fellow servant rule

Fellow servant rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess quantity supplied

Excess quantity supplied là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess reserves

Excess reserves là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess return

Excess return là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess demand

Excess demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess interest

Excess interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess limit

Excess limit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explanatory variable

Explanatory variable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explicit contract

Explicit contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explicit cost

Explicit cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explicit knowledge

Explicit knowledge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Explicit tax

Explicit tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Erudite

Erudite là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escalation

Escalation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Escalation clause

Escalation clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Feedback

Feedback là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Feedback control

Feedback control là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Feedback loop

Feedback loop là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess line broker

Excess line broker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess loss premium factor

Excess loss premium factor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess mileage charge

Excess mileage charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess of loss reinsurance

Excess of loss reinsurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess

Excess là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Excess baggage

Excess baggage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial economics

Financial economics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial engineering

Financial engineering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial expense

Financial expense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial forecast

Financial forecast là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Error of principle

Error of principle là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh