Disjunctive tasks
Disjunctive tasks là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disjunctive tasks là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
EBITDA margin là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Echo bubble là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disk drive là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disk failure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disk mirroring là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disk operating system (DOS) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dislocated worker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dismemberment benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dismissal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dismissal of action là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dismissal of directors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disincentives là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disinfectant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disinfection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disinflation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disinformation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings to price ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings yield là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnout là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earth movement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earthquake insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Digital money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Digital nervous system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Digital rights là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Easy monetary policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Easy money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Easy-to-borrow list là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Eat your own dog food là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disintegration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disintermediary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disintermediation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Destruction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Debt service coverage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Debt service coverage ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disequilibrium unemployment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dishonesty, disappearance, and destruction policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dishonor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dishonor by non-acceptance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dishonor by non-payment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ease of movement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Easement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
East African Community (EAC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
East African Cooperation (EAC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Easy Credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discriminative stimulus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discriminatory pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discussion group là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discussion thread là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Diseconomies of scale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Disequilibrium price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dishonored check là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discretionary spending là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discretionary trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discriminant analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discriminate function system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discrimination là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Effective stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Desktop publishing (DTP) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Despatch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Destination contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Destination retailer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Destination store là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings multiplier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings per share (EPS) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings quality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings surprise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings before interest, taxes, depreciation, amortization, and rent (EBITDAR) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings before interest, taxes, depreciation, and amortization (EBITDA) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings before taxes (EBT) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings growth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Designation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Debt service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Debt service constant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earning report là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earning the points là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earnings before interest and taxes (EBIT) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Designation date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Designer bugs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Desired state là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Desk audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Desk research là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deskilling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Effective net worth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Effective rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Effective rate of interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Effective rate of return là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Effective reach là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discretionary management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Discretionary portfolio management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Debt rescheduling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Debt restructuring là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Debt restructuring fraud là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Debt security là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earned premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earned value cost control là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earned value management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Earning asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh