Federal Reserve float

Federal Reserve float là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity turnover

Equity turnover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex coupon

Ex coupon là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity value

Equity value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex-date

Ex-date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity warrant

Equity warrant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex-dividend date

Ex-dividend date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equivalent

Equivalent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex dividend (ex div)

Ex dividend (ex div) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equivalent annual cost

Equivalent annual cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

EWMA Control Charts

EWMA Control Charts là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex

Ex là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex aequo et bono

Ex aequo et bono là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex all

Ex all là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity stake

Equity stake là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity swap

Equity swap là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity theory

Equity theory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity risk premium

Equity risk premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal qualification

Federal qualification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity security

Equity security là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal Register

Federal Register là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity sharing

Equity sharing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex ante

Ex ante là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ex cap

Ex cap là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal officials bond

Federal officials bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eligible margin

Eligible margin là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evoked set

Evoked set là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evolution

Evolution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evolutionary economics

Evolutionary economics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity of redemption

Equity of redemption là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evolutionary innovation

Evolutionary innovation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity offering

Equity offering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

EVOP

EVOP là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity option

Equity option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity ratio

Equity ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity participant

Equity participant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity REIT

Equity REIT là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal Insurance Office

Federal Insurance Office là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal land bank

Federal land bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eligible dependent

Eligible dependent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eligible employee

Eligible employee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eligible expenses

Eligible expenses là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity method

Equity method là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evidence clause

Evidence clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity mortgage

Equity mortgage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evidence of insurability

Evidence of insurability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity multiplier

Equity multiplier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evidence of origin

Evidence of origin là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evidential value

Evidential value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal ID number

Federal ID number là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Elevator pitch

Elevator pitch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eligibility date

Eligibility date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eligibility period

Eligibility period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eligibility requirement

Eligibility requirement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eligible commercial entity

Eligible commercial entity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evidence

Evidence là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evidence-based management

Evidence-based management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity market

Equity market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal funds rate

Federal funds rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal Government

Federal Government là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Element at risk

Element at risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Elemental

Elemental là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Elephants

Elephants là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Elevation

Elevation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct route

Direct route là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evergreen letter of credit

Evergreen letter of credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evergreen option

Evergreen option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evergreen funding

Evergreen funding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evergreen promise

Evergreen promise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity kicker

Equity kicker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Evergreen story

Evergreen story là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Every day low prices

Every day low prices là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Equity Linked Note

Equity Linked Note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eviction

Eviction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Federal estate tax

Federal estate tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Electronic transfer

Electronic transfer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Electronics

Electronics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Electroplating

Electroplating là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eleemosynary corporation

Eleemosynary corporation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Element

Element là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh