Delay allowance

Delay allowance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental exposure

Environmental exposure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental hygiene

Environmental hygiene là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental factors

Environmental factors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental impact

Environmental impact là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental fate

Environmental fate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deionized water

Deionized water là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deka (da)

Deka (da) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dekatherm (DTH)

Dekatherm (DTH) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dekitting

Dekitting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental effect

Environmental effect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental engineering

Environmental engineering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental equity

Environmental equity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

European option

European option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

European Parliament

European Parliament là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deintegration

Deintegration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deionization

Deionization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

European Commission

European Commission là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

European Court of Justice

European Court of Justice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental crime

Environmental crime là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental degradation

Environmental degradation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental economics

Environmental economics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposal facilities

Disposal facilities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposal of fixed assets

Disposal of fixed assets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposition

Disposition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental capital

Environmental capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposition schedule

Disposition schedule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental change

Environmental change là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental attributes

Environmental attributes là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental audit

Environmental audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environment

Environment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental accounting

Environmental accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental analysis

Environmental analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Environmental approach

Environmental approach là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Euromarket

Euromarket là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Euronext

Euronext là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Euronote

Euronote là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Displacement tonnage

Displacement tonnage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposal chain

Disposal chain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Display advertisement

Display advertisement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Display type

Display type là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposable income

Disposable income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entry

Entry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entry age

Entry age là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entry bond

Entry bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entry level job

Entry level job là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entry papers

Entry papers là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entry point

Entry point là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entry requirements

Entry requirements là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entry summary

Entry summary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empiricist

Empiricist là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposables

Disposables là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entrepreneurship

Entrepreneurship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposal

Disposal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entropy

Entropy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disposal authority

Disposal authority là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dispatch advice

Dispatch advice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dispatch note

Dispatch note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empirical

Empirical là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empirical cost estimating

Empirical cost estimating là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empirical probability

Empirical probability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empirical rule

Empirical rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entrepreneurial profit

Entrepreneurial profit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entrepreneurial resource

Entrepreneurial resource là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dismissal with prejudice

Dismissal with prejudice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dispersant

Dispersant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Displaced homemaker

Displaced homemaker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Entrepreneurial mode

Entrepreneurial mode là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Displaced worker

Displaced worker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disneyland

Disneyland là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empiricism

Empiricism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disparate impact

Disparate impact là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disparate treatment

Disparate treatment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dispatch

Dispatch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disk drive

Disk drive là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disk failure

Disk failure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disk mirroring

Disk mirroring là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dislocated worker

Dislocated worker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disinvestments

Disinvestments là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dismemberment benefit

Dismemberment benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital rights management

Digital rights management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh