Dislocated worker

Dislocated worker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disinvestments

Disinvestments là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dismemberment benefit

Dismemberment benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital rights management

Digital rights management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dismissal

Dismissal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital signage

Digital signage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dismissal of action

Dismissal of action là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eating someone’s lunch

Eating someone’s lunch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dismissal of directors

Dismissal of directors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eating stock

Eating stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

EBay

EBay là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital money

Digital money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital nervous system

Digital nervous system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital rights

Digital rights là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Easy monetary policy

Easy monetary policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Easy money

Easy money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Easy-to-borrow list

Easy-to-borrow list là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disincentives

Disincentives là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eat your own dog food

Eat your own dog food là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disinfectant

Disinfectant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disintegration

Disintegration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disinfection

Disinfection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disintermediary

Disintermediary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disinflation

Disinflation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disintermediation

Disintermediation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disinformation

Disinformation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings to price ratio

Earnings to price ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings yield

Earnings yield là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnout

Earnout là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earth movement

Earth movement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earthquake insurance

Earthquake insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discriminatory pricing

Discriminatory pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discussion group

Discussion group là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Destruction

Destruction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discussion thread

Discussion thread là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Debt service coverage

Debt service coverage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Diseconomies of scale

Diseconomies of scale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disequilibrium price

Disequilibrium price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dishonored check

Dishonored check là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dishonor

Dishonor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dishonor by non-acceptance

Dishonor by non-acceptance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dishonor by non-payment

Dishonor by non-payment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ease of movement

Ease of movement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Easement

Easement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Easy Credit

Easy Credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discriminative stimulus

Discriminative stimulus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discriminant analysis

Discriminant analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings growth

Earnings growth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings insurance

Earnings insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrimination

Discrimination là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective stock

Effective stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Desktop publishing (DTP)

Desktop publishing (DTP) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Despatch

Despatch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Destination contract

Destination contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Destination retailer

Destination retailer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Destination store

Destination store là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings multiplier

Earnings multiplier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings per share (EPS)

Earnings per share (EPS) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings quality

Earnings quality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings surprise

Earnings surprise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary spending

Discretionary spending là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary trust

Discretionary trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Designation date

Designation date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Designer bugs

Designer bugs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Desired state

Desired state là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Desk audit

Desk audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Desk research

Desk research là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deskilling

Deskilling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective net worth

Effective net worth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective rate

Effective rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective rate of interest

Effective rate of interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Designation

Designation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective rate of return

Effective rate of return là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Debt service

Debt service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective reach

Effective reach là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Debt service constant

Debt service constant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary management

Discretionary management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earning report

Earning report là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earning the points

Earning the points là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Earnings

Earnings là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective interest rate

Effective interest rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective labor

Effective labor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Effective lead time

Effective lead time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Design thinking

Design thinking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Debt rescheduling

Debt rescheduling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Design validation

Design validation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh