Demand note

Demand note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand option

Demand option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand-oriented pricing

Demand-oriented pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cultural competency

Cultural competency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cultural audit

Cultural audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cultural diversity

Cultural diversity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuous bond

Continuous bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cultural forces

Cultural forces là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuous casting

Continuous casting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cultural intelligence (CQ)

Cultural intelligence (CQ) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuous compounding

Continuous compounding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Credit availability

Credit availability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creativity

Creativity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creator

Creator là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Credence good

Credence good là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Credence qualities

Credence qualities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Credentialing

Credentialing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand draft

Demand draft là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand factor

Demand factor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand forecast

Demand forecast là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creative strategy

Creative strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand guarantee

Demand guarantee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consistent reporting

Consistent reporting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand instrument

Demand instrument là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuity program

Continuity program là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand letter

Demand letter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cubicle bank

Cubicle bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuous advertising

Continuous advertising là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuous assessment

Continuous assessment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuous audit

Continuous audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creative thinking

Creative thinking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand curve

Demand curve là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand density

Demand density là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand deposit

Demand deposit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand destruction

Demand destruction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crawling peg system

Crawling peg system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creative

Creative là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creaming

Creaming là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creative accounting

Creative accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Create

Create là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creative brief

Creative brief là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignor

Consignor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creative financing

Creative financing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consistency concept

Consistency concept là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consistency principle

Consistency principle là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consistent

Consistent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuity plan

Continuity plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuity planning

Continuity planning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand charge

Demand charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crash

Crash là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand billing

Demand billing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crash coverage

Crash coverage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand chain

Demand chain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crash of 1929

Crash of 1929 là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crash of 1987

Crash of 1987 là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignment sale

Consignment sale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crashing

Crashing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignment shop

Consignment shop là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignment stock

Consignment stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand

Demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand analysis

Demand analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand and supply

Demand and supply là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuing operations

Continuing operations là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuities

Continuities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand-backward pricing

Demand-backward pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demand-based pricing

Demand-based pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

C++

C++ là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cracker

Cracker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cracking

Cracking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cradle to grave

Cradle to grave là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignee

Consignee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignee mark

Consignee mark là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignment

Consignment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignment instructions

Consignment instructions là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignment insurance

Consignment insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consignment note

Consignment note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuing claims

Continuing claims là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delta

Delta là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuing disclosure

Continuing disclosure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deluxe edition

Deluxe edition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

CPA exam

CPA exam là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Craft union

Craft union là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cpm

Cpm là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Craigslist

Craigslist là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covering

Covering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

CP Index

CP Index là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuation

Continuation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuing

Continuing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuing appropriation

Continuing appropriation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh