CP Index

CP Index là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuation

Continuation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuing

Continuing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuing appropriation

Continuing appropriation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continuance

Continuance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery time

Delivery time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery receipt

Delivery receipt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery timeliness

Delivery timeliness là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery reliability

Delivery reliability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delphi method

Delphi method là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent trust

Contingent trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covered call

Covered call là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covered expenses

Covered expenses là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covered loss

Covered loss là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covered option

Covered option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covered person

Covered person là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consideration

Consideration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consign

Consign là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consigned goods

Consigned goods là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conservative growth

Conservative growth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent valuation

Contingent valuation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conservative investing

Conservative investing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent work

Contingent work là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conservative shift

Conservative shift là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent worker

Contingent worker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conservator

Conservator là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Continual improvement

Continual improvement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent rent

Contingent rent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent staffing

Contingent staffing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery month

Delivery month là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery note

Delivery note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery notice

Delivery notice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery order

Delivery order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery order contract

Delivery order contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent interest

Contingent interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery party

Delivery party là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent liability

Contingent liability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery payment

Delivery payment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent loss

Contingent loss là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery period

Delivery period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery point

Delivery point là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent payment

Contingent payment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Coverage

Coverage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Coverage part

Coverage part là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Coverage ratio

Coverage ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Coverage trigger

Coverage trigger là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covered arbitrage

Covered arbitrage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery forecast

Delivery forecast là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consequential metrics

Consequential metrics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery instructions

Delivery instructions là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consequently

Consequently là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conservation concept

Conservation concept là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conservation

Conservation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conservatism

Conservatism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conservatism principle

Conservatism principle là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent fund

Contingent fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent gain

Contingent gain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent guarantee

Contingent guarantee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cover

Cover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cover bid

Cover bid là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cover letter

Cover letter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cover note

Cover note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cover position

Cover position là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery date

Delivery date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery equipment

Delivery equipment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery expense

Delivery expense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consequential damage

Consequential damage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery charge

Delivery charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consequential loss

Consequential loss là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consequential loss policy

Consequential loss policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent commission

Contingent commission là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent consideration

Contingent consideration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent fee

Contingent fee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covenants of title

Covenants of title là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covenant

Covenant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covenant-lite loan

Covenant-lite loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covenant not to compete

Covenant not to compete là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Covenant not to sue

Covenant not to sue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivered ex quay (DEQ)

Delivered ex quay (DEQ) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivering carrier

Delivering carrier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivered ex ship

Delivered ex ship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery

Delivery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivered price

Delivered price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Delivery carrier

Delivery carrier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingency testing

Contingency testing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent

Contingent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consent order

Consent order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consent resolution

Consent resolution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consequence tree

Consequence tree là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Contingent asset

Contingent asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh