Business Software

Định nghĩa Business Software là gì?

Business SoftwarePhần mềm kinh doanh. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Business Software - một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms - Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

What is the Business Software? - Definition

Understanding the Business Software

Thuật ngữ liên quan

  • Decision Support System (DSS)
  • Customer Relationship Management (CRM) Dashboard (CRM Dashboard)
  • Enterprise Resource Planning (ERP)
  • Customer Relationship Analysis (CRA)
  • Help Desk
  • Contact List
  • Castanet
  • Client/Server Architecture
  • Middleware
  • Object Code

Source: ? Technology Dictionary - Filegi - Techtopedia - Techterm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *