Distributive fairness

Định nghĩa Distributive fairness là gì?

Distributive fairness là Công bằng phân phối. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Distributive fairness - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.

Xem thêm: Thuật ngữ kinh doanh A-Z

Giải thích ý nghĩa

Tình huống mà người lao động nhận được những gì họ cho rằng họ xứng đáng từ công việc của họ.

Definition - What does Distributive fairness mean

Situation where employees receive what they assume they deserve from their work.

Source: ? Business Dictionary

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *