Mutualization

Định nghĩa Mutualization là gì?

MutualizationMutualization. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Mutualization - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.

Xem thêm: Thuật ngữ kinh doanh A-Z

Giải thích ý nghĩa

Có một mua cổ phiếu công ty bảo hiểm và hưu nó. Này được thực hiện để chuyển đổi một công ty bảo hiểm cổ phiếu một công ty bảo hiểm tương hỗ.

Definition - What does Mutualization mean

Having an insurer purchase stock and retire it. This is done to convert a stock insurer to a mutual insurer.

Source: ? Business Dictionary

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *