Proprietary accounts

Proprietary accounts là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary data

Proprietary data là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary estoppel

Proprietary estoppel là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percentage participation

Percentage participation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percentage test

Percentage test là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary format

Proprietary format là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary information

Proprietary information là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary interest

Proprietary interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary know how

Proprietary know how là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary record

Proprietary record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Port of entry

Port of entry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Port of export

Port of export là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percent volatile

Percent volatile là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percentage

Percentage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percentage lease

Percentage lease là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percentage of sales method

Percentage of sales method là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property owner

Property owner là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property profile

Property profile là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property rights

Property rights là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property risk

Property risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property tax

Property tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proportional

Proportional là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property inventory

Property inventory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proportional tax

Proportional tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property management

Property management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proposal

Proposal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proposal evaluation

Proposal evaluation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property insurance

Property insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Put bond

Put bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Put down

Put down là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Put option

Put option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Put warrant

Put warrant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Putaway

Putaway là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Putresicble

Putresicble là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perceived value

Perceived value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perceived value pricing

Perceived value pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per se

Per se là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percent

Percent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per stirpes

Per stirpes là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percent change

Percent change là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perceived quality

Perceived quality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percent chart

Percent chart là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perceived risk

Perceived risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property damage

Property damage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Property dividend

Property dividend là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per mil

Per mil là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Push ordering system

Push ordering system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Push promotional strategy

Push promotional strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per annum

Per annum là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Push-pull strategy

Push-pull strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per capita

Per capita là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Push system

Push system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per capita debt

Per capita debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pushing policy

Pushing policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Purposeful trust

Purposeful trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Put

Put là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pursuant

Pursuant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Push

Push là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Push distribution system

Push distribution system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Push-down accounting

Push-down accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Push money

Push money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per capita income

Per capita income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per cause deductible

Per cause deductible là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per diem

Per diem là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure cost

Pure cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Purging

Purging là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure endowment

Pure endowment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Purple Curve Effect

Purple Curve Effect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure equity trust

Pure equity trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peppercorn rent

Peppercorn rent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure loss cost ratio

Pure loss cost ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Per accidens

Per accidens là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure monopoly

Pure monopoly là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure premium

Pure premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure private good

Pure private good là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure public good

Pure public good là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure rate of interest

Pure rate of interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure raw material

Pure raw material là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Penury

Penury là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

People skills

People skills là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure rent

Pure rent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure research

Pure research là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure risk

Pure risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pure trust

Pure trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Purchasing manager

Purchasing manager là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quick fix

Quick fix là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quick response

Quick response là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quick-rinse bankruptcy

Quick-rinse bankruptcy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Purchasing power

Purchasing power là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Purchasing power parity

Purchasing power parity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Purchasing power risks

Purchasing power risks là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh