Dataglove

Định nghĩa Dataglove là gì?

DatagloveDataglove. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Dataglove - một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms - Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Một dataglove là một thiết bị đầu vào mà thực chất là một chiếc găng tay đeo trên tay có chứa các cảm biến điện tử khác nhau mà theo dõi chuyển động của tay và biến chúng thành một hình thức đầu vào cho các ứng dụng như thực tế ảo và robot. Một số datagloves cho phép cảm biến xúc giác, cho phép người dùng dường như cảm thấy một đối tượng ảo và áp dụng kiểm soát fine-motion.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Một dataglove được sử dụng để nắm bắt các hiện tượng vật lý, chẳng hạn như uốn cong của ngón tay, như dữ liệu. Nó cũng thường có chứa một trình theo dõi chuyển động như một thiết bị theo dõi quán tính hoặc từ đó ảnh chụp vị trí và chuyển động quay của các tay / găng tay. Những phong trào này sau đó được giải thích bởi một trình điều khiển hoặc phần mềm thực hiện cụ thể cho chiếc găng tay để các cử chỉ có thể được chuyển đổi thành một đầu vào cho một chương trình riêng biệt chẳng hạn như cho thực tế ảo, trò chơi hoặc để kiểm soát robot hoặc các loại robot.

What is the Dataglove? - Definition

A dataglove is an input device that is essentially a glove worn on the hand that contains various electronic sensors that monitor the hand's movements and transform them into a form of input for applications such as virtual reality and robotics. Some datagloves enable tactile sensing, allowing the user to seemingly feel a virtual object and to apply fine-motion control.

Understanding the Dataglove

A dataglove is used to capture physical phenomena, such as the bending of fingers, as data. It also often contains a motion tracker such as an inertial or magnetic tracking device that captures the position and rotation of the hand/glove. These movements are then interpreted by a driver or software made specifically for the glove so that the gestures can be converted into an input for a separate program such as for virtual reality, games or for controlling animatronics or other kinds of robots.

Thuật ngữ liên quan

  • Motion Sensor
  • Haptic
  • Input Device
  • Gesture Recognition
  • Virtual Reality (VR)
  • Pixel Pipelines
  • Bypass Airflow
  • Equipment Footprint
  • In-Row Cooling
  • Raised Floor

Source: ? Technology Dictionary - Filegi - Techtopedia - Techterm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *