PCB

Định nghĩa PCB là gì?

PCBPCB. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ PCB - một thuật ngữ thuộc nhóm Hardware Terms - Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 8/10

Viết tắt của "Printed Circuit Board." Một PCB là một bảng mỏng làm bằng sợi thủy tinh, epoxy composite, hoặc vật liệu gỗ khác. con đường dẫn được khắc hoặc "in" lên bảng, kết nối các thành phần khác nhau trên PCB, chẳng hạn như bóng bán dẫn, điện trở, và mạch tích hợp.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

What is the PCB? - Definition

Stands for "Printed Circuit Board." A PCB is a thin board made of fiberglass, composite epoxy, or other laminate material. Conductive pathways are etched or "printed" onto board, connecting different components on the PCB, such as transistors, resistors, and integrated circuits.

Understanding the PCB

Thuật ngữ liên quan

  • PC
  • PCI

Source: ? Technology Dictionary - Filegi - Techtopedia - Techterm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *