Business Systems Analyst

Business Systems Analyst là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Business Systems Analyst – Technology Terms

Buzzword Quotient (BWQ)

Buzzword Quotient (BWQ) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Buzzword Quotient (BWQ) – Technology Terms

Bug Compatible

Bug Compatible là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bug Compatible – Technology Terms

Binary Space Partitioning (BSP)

Binary Space Partitioning (BSP) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Binary Space Partitioning (BSP) – Technology Terms

Branch

Branch là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Branch – Technology Terms

Boundary Scan

Boundary Scan là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Boundary Scan – Technology Terms

Brooks’ Law

Brooks’ Law là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Brooks’ Law – Technology Terms

Brute Force Attack

Brute Force Attack là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Brute Force Attack – Technology Terms

Branch Coverage Testing

Branch Coverage Testing là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Branch Coverage Testing – Technology Terms

Branch Prediction

Branch Prediction là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Branch Prediction – Technology Terms

Be Right Back (BRB)

Be Right Back (BRB) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Be Right Back (BRB) – Technology Terms

Bucky Bit

Bucky Bit là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bucky Bit – Technology Terms

Bogon Filtering

Bogon Filtering là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bogon Filtering – Technology Terms

Blue Box

Blue Box là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Blue Box – Technology Terms

Blue Wire

Blue Wire là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Blue Wire – Technology Terms

Bohr Bug

Bohr Bug là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bohr Bug – Technology Terms

Bottom-Up Testing

Bottom-Up Testing là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bottom-Up Testing – Technology Terms

Bracket

Bracket là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bracket – Technology Terms

Block

Block là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Block – Technology Terms

Baud Barf

Baud Barf là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Baud Barf – Technology Terms

Baz

Baz là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Baz – Technology Terms

Bell Labs

Bell Labs là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bell Labs – Technology Terms

BiCapitalization

BiCapitalization là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ BiCapitalization – Technology Terms

Binary Counter

Binary Counter là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Binary Counter – Technology Terms

Binary Data

Binary Data là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Binary Data – Technology Terms

Biometric Device

Biometric Device là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Biometric Device – Technology Terms

Bipartite Graph

Bipartite Graph là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bipartite Graph – Technology Terms

Blinkenlights

Blinkenlights là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Blinkenlights – Technology Terms

Backtracking

Backtracking là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Backtracking – Technology Terms

Bag On The Side

Bag On The Side là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bag On The Side – Technology Terms

Banach Space

Banach Space là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Banach Space – Technology Terms

Barrel Shifter

Barrel Shifter là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Barrel Shifter – Technology Terms

Basename

Basename là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Basename – Technology Terms

Bastard Operator From Hell (BOFH)

Bastard Operator From Hell (BOFH) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bastard Operator From Hell (BOFH) – Technology Terms

B3 Security

B3 Security là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ B3 Security – Technology Terms

Backbone Cabal

Backbone Cabal là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Backbone Cabal – Technology Terms

B1 Security

B1 Security là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ B1 Security – Technology Terms

B2 Security

B2 Security là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ B2 Security – Technology Terms

Backpropagation

Backpropagation là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Backpropagation – Technology Terms

Back Quote

Back Quote là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Back Quote – Technology Terms

Backtick

Backtick là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Backtick – Technology Terms

Bonjour

Bonjour là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bonjour – Technology Terms

Battery

Battery là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Battery – Technology Terms

Bare Metal Environment

Bare Metal Environment là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bare Metal Environment – Technology Terms

Bugbear

Bugbear là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bugbear – Technology Terms

British Standards Institution (BSI)

British Standards Institution (BSI) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ British Standards Institution (BSI) – Technology Terms

Block Cipher

Block Cipher là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Block Cipher – Technology Terms

Big Blue

Big Blue là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Big Blue – Technology Terms

Boltzmann’s Constant

Boltzmann’s Constant là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Boltzmann’s Constant – Technology Terms

Black Level

Black Level là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Black Level – Technology Terms

Biomimetics

Biomimetics là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Biomimetics – Technology Terms

Beep Code

Beep Code là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Beep Code – Technology Terms

Bothunter

Bothunter là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bothunter – Technology Terms

Boot Camp

Boot Camp là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Boot Camp – Technology Terms

Bochs

Bochs là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bochs – Technology Terms

Bluetooth Brick

Bluetooth Brick là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bluetooth Brick – Technology Terms

Blade PC

Blade PC là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Blade PC – Technology Terms

Baseboard Management Controller (BMC)

Baseboard Management Controller (BMC) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Baseboard Management Controller (BMC) – Technology Terms

BIOS Rootkit

BIOS Rootkit là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ BIOS Rootkit – Technology Terms

Bandwidth Test

Bandwidth Test là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bandwidth Test – Technology Terms

Browser Hijacker

Browser Hijacker là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Browser Hijacker – Technology Terms

Brick and Mortar (B&M)

Brick and Mortar (B&M) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Brick and Mortar (B&M) – Technology Terms

Bolt-On

Bolt-On là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bolt-On – Technology Terms

Bacn

Bacn là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bacn – Technology Terms

Blogswarm

Blogswarm là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Blogswarm – Technology Terms

Big Mother

Big Mother là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Big Mother – Technology Terms

Banner Blindness

Banner Blindness là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Banner Blindness – Technology Terms

Borland Quattro (BORQU)

Borland Quattro (BORQU) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Borland Quattro (BORQU) – Technology Terms

Binary To Hexadecimal (B2X)

Binary To Hexadecimal (B2X) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Binary To Hexadecimal (B2X) – Technology Terms

Binary Automatic Computer (BINAC)

Binary Automatic Computer (BINAC) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Binary Automatic Computer (BINAC) – Technology Terms

Bandwidth On Demand (BOND)

Bandwidth On Demand (BOND) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bandwidth On Demand (BOND) – Technology Terms

Big Evil Grin (BEG)

Big Evil Grin (BEG) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Big Evil Grin (BEG) – Technology Terms

Bit Stuffing

Bit Stuffing là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bit Stuffing – Technology Terms

Borland Database Engine (BDE)

Borland Database Engine (BDE) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Borland Database Engine (BDE) – Technology Terms

Bearer Channel (B Channel)

Bearer Channel (B Channel) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Bearer Channel (B Channel) – Technology Terms

Best Practice

Best Practice là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Best Practice – Technology Terms

Binary Search

Binary Search là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Binary Search – Technology Terms

Biochip

Biochip là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Biochip – Technology Terms

Burn Rate

Burn Rate là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Burn Rate – Technology Terms

Brain Dump

Brain Dump là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Brain Dump – Technology Terms

Biotechnology

Biotechnology là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Biotechnology – Technology Terms

Business Technology Management (BTM)

Business Technology Management (BTM) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Business Technology Management (BTM) – Technology Terms

Business Information Warehouse (BW)

Business Information Warehouse (BW) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Business Information Warehouse (BW) – Technology Terms

Backup Storage

Backup Storage là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Backup Storage – Technology Terms

Biometric Verification

Biometric Verification là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Biometric Verification – Technology Terms

BitLocker

BitLocker là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ BitLocker – Technology Terms

Business Process Outsourcing (BPO)

Business Process Outsourcing (BPO) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Business Process Outsourcing (BPO) – Technology Terms

Business Impact Analysis (BIA)

Business Impact Analysis (BIA) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Business Impact Analysis (BIA) – Technology Terms

Business Process Management (BPM)

Business Process Management (BPM) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Business Process Management (BPM) – Technology Terms

Business Process Re-Engineering (BPR)

Business Process Re-Engineering (BPR) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Business Process Re-Engineering (BPR) – Technology Terms

Berg Connector

Berg Connector là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Berg Connector – Technology Terms

Blu-Ray Disc Recordable (BD-R)

Blu-Ray Disc Recordable (BD-R) là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Blu-Ray Disc Recordable (BD-R) – Technology Terms