Flexible staffing

Flexible staffing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible work

Flexible work là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible workforce

Flexible workforce là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexography

Flexography là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flextime

Flextime là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flight

Flight là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External dependence

External dependence là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External diseconomies

External diseconomies là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External economies

External economies là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External environment

External environment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General partner

General partner là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible packaging

Flexible packaging là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External attribution

External attribution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External audiences

External audiences là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External audit

External audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External benefit

External benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External claim

External claim là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External control

External control là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible premium policy

Flexible premium policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible pricing

Flexible pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible reward system

Flexible reward system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible scheduling

Flexible scheduling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible specialization

Flexible specialization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fixed accounting

Fixed accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fixed and floating charge

Fixed and floating charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fixed annuity

Fixed annuity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External customer

External customer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External debt

External debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External deliverable

External deliverable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fisher equation

Fisher equation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fisher hypothesis

Fisher hypothesis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fist to five

Fist to five là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fitch Ratings

Fitch Ratings là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended stay

Extended stay là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended term insurance

Extended term insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended wait

Extended wait là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fitness for use

Fitness for use là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fitted value

Fitted value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Five C’s of credit

Five C’s of credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Five C’s of marketing

Five C’s of marketing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extension pricing

Extension pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extension risk

Extension risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extensive distribution

Extensive distribution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External agents

External agents là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Five forces

Five forces là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Five S’s

Five S’s là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Five year rule

Five year rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible manufacturing

Flexible manufacturing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscalist

Fiscalist là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fisher criterion

Fisher criterion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fisher effect

Fisher effect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended replacement cost

Extended replacement cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended reporting period

Extended reporting period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal stimulus

Fiscal stimulus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal transparency

Fiscal transparency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal value

Fiscal value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal year

Fiscal year là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward linkages

Forward linkages là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward-looking statement

Forward-looking statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended warranty

Extended warranty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extensibility

Extensibility là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extension

Extension là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extension clause

Extension clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extension of benefits

Extension of benefits là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended care facility

Extended care facility là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended coverage

Extended coverage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended death benefit

Extended death benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended enterprise

Extended enterprise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extended hours trading

Extended hours trading là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Express repudiation

Express repudiation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Express term

Express term là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Express trust

Express trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Express warranty

Express warranty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expropriation

Expropriation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expunge

Expunge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal period

Fiscal period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal policy

Fiscal policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal records

Fiscal records là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal stance

Fiscal stance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward exchange rate

Forward exchange rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward freight agreement

Forward freight agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward integration

Forward integration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward interest rate

Forward interest rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal year-end

Fiscal year-end là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First world

First world là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward cover

Forward cover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exposure route

Exposure route là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exposure units

Exposure units là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Express agreement

Express agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firsthand

Firsthand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal

Fiscal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal agent

Fiscal agent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh