Fine print

Fine print là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fill rate

Fill rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Film

Film là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Filtering

Filtering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Filtering down

Filtering down là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Filthy five

Filthy five là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Encapsulation

Encapsulation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enclosures

Enclosures là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Encode-decode

Encode-decode là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Encounter

Encounter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exogenous

Exogenous là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exit fee

Exit fee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File system

File system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File transfer

File transfer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Filed

Filed là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Filer

Filer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Filibuster

Filibuster là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Filing deadline

Filing deadline là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fine

Fine là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible firm

Flexible firm là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

En route

En route là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

En suite

En suite là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enablers

Enablers là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enabling capability

Enabling capability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enabling clause

Enabling clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Filing hierarchy

Filing hierarchy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fill or kill (FOK)

Fill or kill (FOK) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enabling technology

Enabling technology là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empty nesters

Empty nesters là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Emulation

Emulation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Emulator

Emulator là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

En

En là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

En dash

En dash là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File format

File format là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File integrity

File integrity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File recovery

File recovery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File server

File server là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File structure

File structure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing squeeze

Financing squeeze là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing statement

Financing statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Finder’s fee

Finder’s fee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Finding aid

Finding aid là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exhaustion gap

Exhaustion gap là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exhibit

Exhibit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exhibitions insurance

Exhibitions insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Existing home sales

Existing home sales là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exit

Exit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exit criteria

Exit criteria là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible budget

Flexible budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing cost

Financing cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing flows

Financing flows là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing instrument

Financing instrument là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing requirement

Financing requirement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing risk

Financing risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible factory

Flexible factory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Executory cost

Executory cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Executory letter of credit

Executory letter of credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Executory trust

Executory trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exempt

Exempt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exempt employee

Exempt employee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exempt property

Exempt property là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Employment testing

Employment testing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Employment verification

Employment verification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empowerment

Empowerment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empty creditor

Empty creditor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Empty leg

Empty leg là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Employment at will

Employment at will là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Employment benefit plan

Employment benefit plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Employment contract

Employment contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Employment history

Employment history là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Figuring the tail

Figuring the tail là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File

File là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financially independent

Financially independent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing

Financing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financing activities

Financing activities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File and use rating laws

File and use rating laws là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File backup

File backup là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

File compression

File compression là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exempt supply

Exempt supply là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exemption

Exemption là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exemption clause

Exemption clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exemption phaseout

Exemption phaseout là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exercise

Exercise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exercise price

Exercise price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flexible benefits plan

Flexible benefits plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Executive privilege

Executive privilege là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Executive search

Executive search là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial structure

Financial structure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial supply chain

Financial supply chain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial system

Financial system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flex option

Flex option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fighting the tape

Fighting the tape là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Figure

Figure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh