Chip

Định nghĩa Chip là gì?

ChipChip. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Chip - một thuật ngữ thuộc nhóm Hardware Terms - Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 4/10

Về mặt kỹ thuật, một con chip máy tính là một mảnh silicon với một mạch điện tử nhúng trong đó. Tuy nhiên, từ "con chip" thường được sử dụng như một thuật ngữ tiếng lóng mà đề cập đến các thành phần khác nhau bên trong một máy tính. Nó thường mô tả một mạch tích hợp, hoặc IC, chẳng hạn như một bộ xử lý trung tâm hoặc một chip đồ họa, nhưng cũng có thể tham khảo các thành phần khác như một module bộ nhớ.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

What is the Chip? - Definition

Technically speaking, a computer chip is a piece of silicon with an electronic circuit embedded in it. However, the word "chip" is often used as a slang term that refers to various components inside a computer. It typically describes an integrated circuit, or IC, such as a central processor or a graphics chip, but may also refer to other components such as a memory module.

Understanding the Chip

Thuật ngữ liên quan

  • Checksum
  • Chipset

Source: ? Technology Dictionary - Filegi - Techtopedia - Techterm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *