Web Services Trust Language (WS-Trust)

Định nghĩa Web Services Trust Language (WS-Trust) là gì?

Web Services Trust Language (WS-Trust)Web Services Trust Language (WS-Trust). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Web Services Trust Language (WS-Trust) - một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms - Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Web Services Trust Language (WS-Trust) đề cập đến một giao thức định nghĩa cho đặc biệt là kiểm soát việc phát hành, đổi mới và xác nhận các thẻ an ninh Web. Giao thức là một phần mở rộng của Web Services An ninh và cung cấp một khuôn khổ cho việc thông tin liên lạc an toàn giữa các ứng dụng Web khác nhau. Nó cũng chịu trách nhiệm cho cách để tạo ra một kênh an toàn giữa những người tham gia trước khi bất kỳ trao đổi các thông điệp có thể xảy ra.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Web Services Trust Language vạch ra các phương pháp chính để tạo điều kiện cho tin nhắn an toàn. Hai bên trao đổi phải trao đổi thông tin an ninh, trực tiếp hoặc gián tiếp, để bắt đầu gửi tin nhắn an toàn. Nhưng mỗi bên phải biết rằng bên kia là đáng tin cậy, và các chứng chỉ khẳng định được đưa vào cuối bên phải. Hai bên có thể hệ thống khác nhau hoạt động, lĩnh vực hoặc các công nghệ được đặt ở hai đầu của một kênh truyền thông. Web Services Trust Language cho phép nhiều thẻ bảo mật được kết hợp, và nó thậm chí còn có thể bổ sung công nghệ bảo mật đã tồn tại và phương pháp để đưa ra một dịch vụ bảo vệ.

What is the Web Services Trust Language (WS-Trust)? - Definition

Web Services Trust Language (WS-Trust) refers to a protocol defined for particularly controlling the issuance, renewal and validation of Web security tokens. The protocol is an extension of Web Services Security and provides a framework for secure communication between various Web applications. It is also responsible for ways to create a secure channel between participants before any exchange of messages can take place.

Understanding the Web Services Trust Language (WS-Trust)

Web Services Trust Language outlines the main methods for facilitating secure messaging. The two communicating parties must exchange security credentials, directly or indirectly, in order to start secure messaging. But each party must know that the other party is trustworthy, and the asserted credentials are put to the right end. The two parties can be different operating systems, domains or technologies placed at the two ends of a communication channel. Web Services Trust Language allows multiple security tokens to be combined, and it can even supplement already existing security technologies and methods to devise a security service.

Thuật ngữ liên quan

  • Web Services Security (WS Security)
  • Security Token
  • Website Security Certificate
  • Identity Management (ID Management)
  • WS Transaction
  • Banker Trojan
  • Binder
  • Blended Threat
  • Blind Drop
  • Browser Modifier

Source: ? Technology Dictionary - Filegi - Techtopedia - Techterm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *