Fiscal domicile

Fiscal domicile là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First world

First world là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal drag

Fiscal drag là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward cover

Forward cover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal effort

Fiscal effort là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exposure route

Exposure route là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal imbalance

Fiscal imbalance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Exposure units

Exposure units là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward exchange contract

Forward exchange contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Express agreement

Express agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firsthand

Firsthand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fiscal

Fiscal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward commitment

Forward commitment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First round financing

First round financing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First stage capital

First stage capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First-time homebuyer

First-time homebuyer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First time yield

First time yield là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First line manager

First line manager là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward contract

Forward contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forum

Forum là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First to file

First to file là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First loss insurance

First loss insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First to file rule

First to file rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First loss policy

First loss policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First to market

First to market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First mortgage

First mortgage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First mover

First mover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Forward auction

Forward auction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First named insured

First named insured là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First notice day

First notice day là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First-page-out time

First-page-out time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First-party insurance

First-party insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense reserve

Expense reserve là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense constant

Expense constant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First-in, first-out (FIFO)

First-in, first-out (FIFO) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense loading

Expense loading là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First-in, last-out (FILO)

First-in, last-out (FILO) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense ratio

Expense ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense recognition

Expense recognition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First lien

First lien là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense recovery

Expense recovery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embedded computer

Embedded computer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embedded derivative

Embedded derivative là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embedded option

Embedded option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embedded processor

Embedded processor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First carrier

First carrier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First degree relative

First degree relative là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First dollar coverage

First dollar coverage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

First-impression error

First-impression error là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense report

Expense report là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense allowance

Expense allowance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense center

Expense center là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense behavior

Expense behavior là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial audit

Financial audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial break-even point

Financial break-even point là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firm anomalies

Firm anomalies là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firm bid

Firm bid là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Em dash

Em dash là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Email archiving

Email archiving là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Email money transfer (EMT)

Email money transfer (EMT) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Email server

Email server là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Emancipation

Emancipation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embargo

Embargo là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embassy

Embassy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firm order

Firm order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firm price contract

Firm price contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense

Expense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firm quotation

Firm quotation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expense account

Expense account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firmware

Firmware là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial analysis

Financial analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial asset

Financial asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial assistance

Financial assistance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial attributes

Financial attributes là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Elongation

Elongation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Em

Em là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firefighting

Firefighting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firefox

Firefox là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firewall

Firewall là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ellwood tables

Ellwood tables là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firewire

Firewire là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Elm street economy

Elm street economy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firm commitment

Firm commitment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expenditure approach

Expenditure approach là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firm fixed price contract

Firm fixed price contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expenditure-based budget

Expenditure-based budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Firm offer

Firm offer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expenditure method

Expenditure method là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expenditure variance

Expenditure variance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Financial activities

Financial activities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expendable trust fund

Expendable trust fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Expenditure

Expenditure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fire point

Fire point là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fire resistant

Fire resistant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fire retardant

Fire retardant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fire sale

Fire sale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Elimination period

Elimination period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh