Paper asset

Paper asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Panel bank

Panel bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paper company

Paper company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Panel data

Panel data là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paper measures

Paper measures là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Panel interview

Panel interview là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Panic

Panic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Performance bond

Performance bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Performance bonus

Performance bonus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Performance budget

Performance budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nuisance parameter

Nuisance parameter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfectly inelastic

Perfectly inelastic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

NP chart

NP chart là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfectly inelastic demand

Perfectly inelastic demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nuclear

Nuclear là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pamphlet

Pamphlet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nuclear material

Nuclear material là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nuclear waste

Nuclear waste là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Panacea

Panacea là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nudum pactum

Nudum pactum là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nugatory

Nugatory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nuisance

Nuisance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfluorocarbon (PFC)

Perfluorocarbon (PFC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Performance

Performance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Performance analysis

Performance analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Performance appraisal

Performance appraisal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Performance audit

Performance audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfection

Perfection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfectly elastic

Perfectly elastic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfectly elastic demand

Perfectly elastic demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Novated lease

Novated lease là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Novel

Novel là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Opening bell

Opening bell là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Opening entries

Opening entries là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paired comparison

Paired comparison là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pale recession

Pale recession là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Palisades Water Index

Palisades Water Index là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pallet

Pallet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Palletization

Palletization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect market

Perfect market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect rationality

Perfect rationality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect tender

Perfect tender là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect tender rule

Perfect tender rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notorious possession

Notorious possession là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfecting title

Perfecting title là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notwithstanding

Notwithstanding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Novation

Novation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nouveau Marche

Nouveau Marche là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Novation agreement

Novation agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Opening balance sheet

Opening balance sheet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paid-up capital

Paid-up capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paid-up policy

Paid-up policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pain factor

Pain factor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paint

Paint là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pair and set clause

Pair and set clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect defense

Perfect defense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect hedge

Perfect hedge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect information

Perfect information là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notional amount

Notional amount là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect instrument

Perfect instrument là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notional cost

Notional cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect liquidity

Perfect liquidity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Open ticket

Open ticket là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notional demand

Notional demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Open to buy

Open to buy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notional principal

Notional principal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Open transaction

Open transaction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Open water

Open water là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Opening balance

Opening balance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paid up

Paid up là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peremptory day

Peremptory day là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peremptory writ

Peremptory writ là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect

Perfect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect binding

Perfect binding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notice to vacate

Notice to vacate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perfect competition

Perfect competition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notification

Notification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notify address

Notify address là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notify party

Notify party là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Open system

Open system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Notifying bank

Notifying bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Open system architecture

Open system architecture là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Open tender

Open tender là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paid-in capital

Paid-in capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paid in full

Paid in full là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paid-in surplus

Paid-in surplus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paid losses

Paid losses là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Paid for

Paid for là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Packing unit

Packing unit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Perchlorate

Perchlorate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percipient witness

Percipient witness là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Page layout

Page layout là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percolate

Percolate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Page layout program

Page layout program là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh