Newly acquired autos
Newly acquired autos là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Newly acquired autos là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Participant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Participating là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Participating dividend là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinary debts là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinary income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinary interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non value adding cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-verbal communication là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-verbal cue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Newly acquired business là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Newly industrializing country (NIC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Partial shipment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Partial termination là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non tariff barrier (NTB) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-tax lease là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-traceable common cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
New York dollar là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
New York Mercantile Exchange (NYMEX) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinary asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinary construction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinary course of business là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-trade debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-trade receivable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-traditional balance sheet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinary agency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-transferable ticket là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Partial profit taking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non value added activity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Partial settlement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
New York standard fire policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Orderly liquidation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Orderly liquidation value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-sampling error là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-scheduled là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non sequitur là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-sovereign public buyer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Orderly Marketing Agreements (OMA) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-standard adders là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order taker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-stock inventory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order ticket là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-stop flight là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinal scale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-resident alien là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordinance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-resident company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-residential mortgage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-response bid là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Ordering cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice to company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice to proceed (NTP) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order processing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of termination là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order processing time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of title là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-renewable resources là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of trial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-REO foreclosure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of withdrawal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-repudiation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Open standard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Open storage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order point system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-recurring income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-refundable ticket là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-renewable resource là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice to appear là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-qualified stock option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of readiness (NOR) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of default là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of sale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of dishonor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of seizure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of lockout là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of strike là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of loss là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of motion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order paper là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Order parameter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Open seating là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Open shop là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Open skies treaty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Open source là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-recurring là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-recurring cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of nonresponsibility là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of Pending Litigation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notice of completion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-random variation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-recourse là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-recourse financing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Non-recourse loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Open operating system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Open order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh