Customer acquisition

Customer acquisition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer advocate

Customer advocate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer analysis

Customer analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer base

Customer base là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer benefits

Customer benefits là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double dagger (‡)

Double dagger (‡) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double-dip recession

Double-dip recession là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double double-room

Double double-room là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double-entry bookkeeping

Double-entry bookkeeping là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double gearing

Double gearing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficit net worth

Deficit net worth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficit spending

Deficit spending là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Define

Define là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dot pitch

Dot pitch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dotcom

Dotcom là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dotcom bubble

Dotcom bubble là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dots per inch (DPI)

Dots per inch (DPI) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

DOTWIMP

DOTWIMP là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customary pricing

Customary pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer

Customer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defined benefit formula

Defined benefit formula là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defined benefit plan

Defined benefit plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defined contribution plan

Defined contribution plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defining relationship

Defining relationship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Definite

Definite là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double barreled bond

Double barreled bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double bind

Double bind là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double blind

Double blind là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Double budget

Double budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dossier

Dossier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dot

Dot là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

DOT hazard code

DOT hazard code là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dot matrix printer

Dot matrix printer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custom clearance

Custom clearance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custom form

Custom form là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custom marketing

Custom marketing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficit

Deficit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficit carried forward

Deficit carried forward là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficit financing

Deficit financing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficit hawk

Deficit hawk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Day order

Day order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Day rate

Day rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Day trade

Day trade là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Day trader

Day trader là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Daybook

Daybook là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Daycount

Daycount là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customary

Customary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customary charge

Customary charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customary law

Customary law là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disaster mitigation

Disaster mitigation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disaster plan

Disaster plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Door to door service

Door to door service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Door to door transport

Door to door transport là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dormant account

Dormant account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dormant firm

Dormant firm là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dormant partner

Dormant partner là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

DOS

DOS là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custody account

Custody account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custody of the law

Custody of the law là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custom

Custom là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custom and usage

Custom and usage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficiency payment

Deficiency payment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficiency performance

Deficiency performance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficiency reserve

Deficiency reserve là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficient filing

Deficient filing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Day-end closing

Day-end closing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Day of the Jackal fraud

Day of the Jackal fraud là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dose

Dose là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dose response relationship

Dose response relationship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Donor advised fund

Donor advised fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Doomsday ratio

Doomsday ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Door opener

Door opener là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custodial care

Custodial care là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custodial fee

Custodial fee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custodian

Custodian là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custodian trustee

Custodian trustee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custody

Custody là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficiency letter

Deficiency letter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cross-complaint

Cross-complaint là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cross-contamination

Cross-contamination là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cross-correlation

Cross-correlation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cross culture

Cross culture là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cross-currency option

Cross-currency option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Daughterboard

Daughterboard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Davis-Bacon Act

Davis-Bacon Act là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

DAX 100

DAX 100 là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Day

Day là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disaster management

Disaster management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disaster medicine

Disaster medicine là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dating

Dating là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dominant leadership

Dominant leadership là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dominion

Dominion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dominion utile

Dominion utile là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Domino effect

Domino effect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Donated surplus

Donated surplus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custodial agreement

Custodial agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh