Pre-money valuation

Pre-money valuation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pre-depreciation profit

Pre-depreciation profit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pre-opening expenses

Pre-opening expenses là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pre-operating costs

Pre-operating costs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peak period

Peak period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Project delivery system

Project delivery system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Official responsibility

Official responsibility là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Project financing

Project financing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Official staff commentary

Official staff commentary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Officials

Officials là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Officious bystander test

Officious bystander test là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Official reserve

Official reserve là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prohibit

Prohibit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prohibited list

Prohibited list là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prohibited risk

Prohibited risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prohibition

Prohibition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prohibitory injunction

Prohibitory injunction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pre-approval

Pre-approval là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pre-award survey

Pre-award survey là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peak

Peak là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pre-bid shopping

Pre-bid shopping là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peak debt

Peak debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pre-consumer materials

Pre-consumer materials là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peak demand

Peak demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peak-load pricing

Peak-load pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peak oil

Peak oil là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Official interest rate

Official interest rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Official receiver

Official receiver là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Official record

Official record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Progressive payments

Progressive payments là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Practice effect

Practice effect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Progressive tax

Progressive tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Progress report

Progress report là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pragmatic

Pragmatic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Progressive

Progressive là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

PRAM model

PRAM model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Progressive discipline

Progressive discipline là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll taxes payable

Payroll taxes payable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll variance

Payroll variance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll withholdings

Payroll withholdings là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

PCE deflator

PCE deflator là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Peachtree

Peachtree là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Office visit

Office visit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Officer

Officer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Officer of the court

Officer of the court là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Official cash rate

Official cash rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Progressive loss

Progressive loss là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Practicable

Practicable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Practice

Practice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll credit

Payroll credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll deduction

Payroll deduction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll period

Payroll period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll tax

Payroll tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll tax holiday

Payroll tax holiday là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Office supplies

Office supplies là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Office supplies expense

Office supplies expense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Practical

Practical là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Power ratio

Power ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Practical capacity

Practical capacity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Powers of directors

Powers of directors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Practical nurse

Practical nurse là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Powers of trustee

Powers of trustee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Practical reasoning

Practical reasoning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll

Payroll là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll audit

Payroll audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payroll burden

Payroll burden là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Office manager

Office manager là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Programmer

Programmer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Programming code

Programming code là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Power on hours

Power on hours là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Programming language

Programming language là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Power plant

Power plant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Progress

Progress là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Power plant insurance

Power plant insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Power platform

Power platform là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Programmed text

Programmed text là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payout ratio

Payout ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

PayPal

PayPal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payor benefit

Payor benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payout period

Payout period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Office

Office là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Office audit

Office audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Office automation

Office automation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payment shock

Payment shock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Payment system

Payment system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh