Operations

Operations là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operations audit

Operations audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operations management

Operations management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operations metrics

Operations metrics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operations research (OR)

Operations research (OR) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Netizen

Netizen là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Netbook

Netbook là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Netting

Netting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Netiquette

Netiquette là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Network

Network là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Network analysis

Network analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Modified duration

Modified duration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Modified fee for service

Modified fee for service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operational performance

Operational performance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operational plan

Operational plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operational record

Operational record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operational research

Operational research là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operational risk

Operational risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net weight

Net weight là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net worth

Net worth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net working capital

Net working capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net worth statement

Net worth statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On the job training (OJT)

On the job training (OJT) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net yield

Net yield là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On the record

On the record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Netback

Netback là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On the run

On the run là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Oncogenic

Oncogenic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Modified community rating

Modified community rating là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On-sale date

On-sale date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On the face

On the face là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On the fly

On the fly là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Operational objective

Operational objective là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net tax liability

Net tax liability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net-to-net lease

Net-to-net lease là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net sales

Net sales là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net value

Net value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net settlement

Net settlement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net sum budget

Net sum budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net surplus

Net surplus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net tangible assets

Net tangible assets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On margin

On margin là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On pack premium

On pack premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net return

Net return là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net receivables

Net receivables là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net revenue

Net revenue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On-carriage

On-carriage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On hand

On hand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On-condition maintenance

On-condition maintenance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On-line rate

On-line rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On cost

On cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Modified

Modified là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On deck

On deck là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On demand

On demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On demand printing (ODP)

On demand printing (ODP) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Modernity

Modernity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Modernization

Modernization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Modification

Modification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net rentable area

Net rentable area là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net requirements

Net requirements là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net retention

Net retention là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net proceeds

Net proceeds là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net profit

Net profit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net purchase recording

Net purchase recording là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net purchases

Net purchases là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net quick assets

Net quick assets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net rate

Net rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On behalf of

On behalf of là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On board

On board là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On board bill of lading

On board bill of lading là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

On budget

On budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Model unit

Model unit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Modem

Modem là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net present value (NPV)

Net present value (NPV) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net realizable value

Net realizable value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net present value rule

Net present value rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net realizable value (NRV)

Net realizable value (NRV) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net price

Net price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net operating income

Net operating income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net operating loss (NOL)

Net operating loss (NOL) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net patient revenue

Net patient revenue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net payoff

Net payoff là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Omnibus account

Omnibus account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Omnibus bill

Omnibus bill là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh