General mortgage bond

General mortgage bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Losses incurred

Losses incurred là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Losses outstanding

Losses outstanding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Losses paid

Losses paid là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Live wire

Live wire là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lossless compression

Lossless compression là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss prevention service

Loss prevention service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marginal social benefit

Marginal social benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss ratio

Loss ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marginal social cost

Marginal social cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss reserve

Loss reserve là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marginal tax rate

Marginal tax rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss prevention engineer

Loss prevention engineer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss of bargain rule

Loss of bargain rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss of income benefits

Loss of income benefits là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss of income insurance

Loss of income insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss of market

Loss of market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Liter

Liter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Literal construction

Literal construction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lawful entry

Lawful entry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Litigator

Litigator là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Litter

Litter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss of specie

Loss of specie là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Live load

Live load là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss of use

Loss of use là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Live part

Live part là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss of use insurance

Loss of use insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Live space

Live space là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss on sale of assets

Loss on sale of assets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss payable clause

Loss payable clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss payee

Loss payee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General lien

General lien là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General linear model (GLM)

General linear model (GLM) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General manager

General manager là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listing broker

Listing broker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listing mark

Listing mark là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Literary work

Literary work là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listing requirements

Listing requirements là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Litigant

Litigant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listserv

Listserv là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Litigation

Litigation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lite pendente

Lite pendente là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Law of one price

Law of one price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Law of proportions

Law of proportions là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Law of small numbers

Law of small numbers là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Law of supply

Law of supply là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General journal entry

General journal entry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General ledger

General ledger là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Law of the land

Law of the land là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss leader pricing

Loss leader pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Law of the sea

Law of the sea là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss limitation

Loss limitation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Law of the situation

Law of the situation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss loading

Loss loading là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lawful

Lawful là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss management

Loss management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss expectancy

Loss expectancy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss frequency

Loss frequency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss from labor strike

Loss from labor strike là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss from lawsuit

Loss from lawsuit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss given default (LGD)

Loss given default (LGD) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss leader

Loss leader là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General equilibrium

General equilibrium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General fund

General fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General guarantee

General guarantee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General journal

General journal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listed property

Listed property là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General creditor

General creditor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General crime exclusion

General crime exclusion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General environment

General environment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listed security

Listed security là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listeriosis

Listeriosis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listing

Listing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listing agency

Listing agency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listing agreement

Listing agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss constant

Loss constant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss contingency

Loss contingency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Law of markets

Law of markets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss control

Loss control là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

List server

List server là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss damage waiver (LDW)

Loss damage waiver (LDW) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listed

Listed là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss development

Loss development là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Listed company

Listed company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss development factor

Loss development factor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss assessment charge

Loss assessment charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss assessor

Loss assessor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss carryback

Loss carryback là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Loss carryforward

Loss carryforward là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General conditions

General conditions là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General contract

General contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

General contractor

General contractor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh