Restricted

Restricted là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rent seeking

Rent seeking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restricted account

Restricted account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rent-to-own

Rent-to-own là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restricted asset

Restricted asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rent to value ratio

Rent to value ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restricted cash

Restricted cash là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rental income

Rental income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renewal

Renewal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renewal commission

Renewal commission là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renewal option

Renewal option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renewals

Renewals là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restraining order

Restraining order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restraint of trade

Restraint of trade là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renegotiable rate mortgage

Renegotiable rate mortgage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renegotiated loan

Renegotiated loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restoration

Restoration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renewable energy

Renewable energy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redeemable shares

Redeemable shares là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redemption

Redemption là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renewable resources

Renewable resources là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Queue time

Queue time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renewable term

Renewable term là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Removal

Removal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Removal cost

Removal cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remuneration

Remuneration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remuneration of directors

Remuneration of directors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renationalization

Renationalization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Renegotiable rate loan

Renegotiable rate loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restoration of benefits

Restoration of benefits là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restoration of title

Restoration of title là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Responsive bidder

Responsive bidder là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remote server

Remote server là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restatement

Restatement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restitution in kind

Restitution in kind là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restitution payment

Restitution payment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restitutio in integrum

Restitutio in integrum là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restocking fee

Restocking fee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restitution

Restitution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redaction

Redaction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redeem

Redeem là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redeemable bonds

Redeemable bonds là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redeemable debenture

Redeemable debenture là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redeemable preferred stock

Redeemable preferred stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redeemable share

Redeemable share là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remote

Remote là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remote access

Remote access là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remote environment

Remote environment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remote journaling

Remote journaling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remedial response

Remedial response là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remediation

Remediation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remedy

Remedy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Red flag

Red flag là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Red herring

Red herring là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Red ink

Red ink là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Red-lining

Red-lining là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Red tape

Red tape là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Redacted document

Redacted document là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reminder advertising

Reminder advertising là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remit

Remit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remittance

Remittance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remanufacturing

Remanufacturing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remittance advice slip

Remittance advice slip là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remargining

Remargining là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remittance letter

Remittance letter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remarketing

Remarketing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remitting bank

Remitting bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remedial

Remedial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remittitur

Remittitur là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recycle ratio

Recycle ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recycled material content

Recycled material content là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recycling

Recycling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Red clause

Red clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Questionnaire

Questionnaire là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Queue

Queue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Responsibility

Responsibility là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Responsibility center

Responsibility center là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Responsibility accounting

Responsibility accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Responsible bidder

Responsible bidder là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relocation mortgage (relo)

Relocation mortgage (relo) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Responsible carrier

Responsible carrier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remainder

Remainder là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remainder interest

Remainder interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remaining monthly balance

Remaining monthly balance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Remand

Remand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recusable

Recusable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recyclability

Recyclability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recyclable material

Recyclable material là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Query by example (QBE)

Query by example (QBE) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recurring entry

Recurring entry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Query language

Query language là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Respondent

Respondent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Question of fact

Question of fact là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh