Response device

Response device là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reliance letter

Reliance letter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reliction

Reliction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relief

Relief là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reloading

Reloading là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relocation

Relocation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recurring income

Recurring income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recursion

Recursion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recusable

Recusable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recyclability

Recyclability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recyclable material

Recyclable material là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Query by example (QBE)

Query by example (QBE) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reliability coefficient

Reliability coefficient là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reliability engineering

Reliability engineering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reliability of delivery

Reliability of delivery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reliability principle

Reliability principle là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reliance

Reliance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Respite care

Respite care là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Respondeat superior

Respondeat superior là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quaternary sector

Quaternary sector là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Queen room

Queen room là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Queen’s counsel

Queen’s counsel là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Query

Query là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recurring clause

Recurring clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quasi partner

Quasi partner là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recurring cost

Recurring cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quasi-public corporation

Quasi-public corporation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recurring debt

Recurring debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quaternary industry

Quaternary industry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recurring demand

Recurring demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recurring effort

Recurring effort là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reliability

Reliability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quasi judicial

Quasi judicial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quasi-loan

Quasi-loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Respectively

Respectively là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Respirator

Respirator là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Respiratory system

Respiratory system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recruitment

Recruitment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recovery strategy

Recovery strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recruitment and selection

Recruitment and selection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recruiter

Recruiter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rectification

Rectification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relevant assertions

Relevant assertions là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recto

Recto là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relevant cash flow

Relevant cash flow là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recurrent disability

Recurrent disability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relevant cost

Relevant cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relevant information

Relevant information là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relevant range

Relevant range là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relevant range of activity

Relevant range of activity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Publicity

Publicity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Publicize

Publicize là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Publicly traded

Publicly traded là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recoupment

Recoupment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Resource recovery

Resource recovery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recourse

Recourse là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recovery

Recovery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recourse debt

Recourse debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recovery period

Recovery period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recourse loan

Recourse loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recovery rate

Recovery rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quasi

Quasi là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quasi contract

Quasi contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recoverables

Recoverables là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recovered energy

Recovered energy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recovered material

Recovered material là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quasi equity

Quasi equity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quasi estoppel

Quasi estoppel là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarterly report

Quarterly report là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random walk theory

Random walk theory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public warehouse

Public warehouse là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Range

Range là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public works

Public works là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Range chart (R Chart)

Range chart (R Chart) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Publication

Publication là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public trust fund

Public trust fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public trustee

Public trustee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public unit account

Public unit account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public use

Public use là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recordkeeping copy

Recordkeeping copy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recordkeeping requirements

Recordkeeping requirements là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recordkeeping system

Recordkeeping system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recoup

Recoup là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarterly services survey

Quarterly services survey là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quartile

Quartile là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quash

Quash là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public utility

Public utility là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public service company

Public service company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarantine stock

Quarantine stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quart

Quart là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarter-on-quarter

Quarter-on-quarter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarter over quarter (Q/Q)

Quarter over quarter (Q/Q) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random failure

Random failure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random sample

Random sample là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random sampling

Random sampling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh