Retail outlet

Retail outlet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail price

Retail price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail price index (RPI)

Retail price index (RPI) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail sales

Retail sales là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail strategy

Retail strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retailer

Retailer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retailing

Retailing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sales ledger

Sales ledger là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sales literature

Sales literature là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sales management

Sales management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sales mix

Sales mix là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured note

Secured note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured party

Secured party là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Resulting trust

Resulting trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Resume

Resume là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail audit

Retail audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail banking

Retail banking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail credit facility

Retail credit facility là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail inventory method

Retail inventory method là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail investor

Retail investor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Retail management

Retail management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Securities

Securities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured debt

Secured debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Securities Act of 1933

Securities Act of 1933 là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured lender

Secured lender là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured liability

Secured liability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured loan

Secured loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured

Secured là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured basis

Secured basis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured bond

Secured bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured credit card

Secured credit card là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured creditor

Secured creditor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restructured loan

Restructured loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restructuring

Restructuring là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Restructuring charge

Restructuring charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Result

Result là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure landfill

Secure landfill là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secured debenture

Secured debenture là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure option ARM

Secure option ARM là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure server

Secure server là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure site

Secure site là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure socket layer (SSL)

Secure socket layer (SSL) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure system

Secure system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secular

Secular là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secular market

Secular market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secular trend

Secular trend là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Resident font

Resident font là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Securability

Securability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Residential

Residential là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure

Secure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Residential district

Residential district là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure bond

Secure bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Section 125 plan

Section 125 plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secure channel

Secure channel là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Section of land

Section of land là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sectional view

Sectional view là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sector

Sector là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sector fund

Sector fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sector rotation

Sector rotation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Programmed decision

Programmed decision là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Programmed learning

Programmed learning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Sectoral reciprocity

Sectoral reciprocity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve capacity

Reserve capacity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Resident agent

Resident agent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve capital

Reserve capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Section

Section là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve currency

Reserve currency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Resident company

Resident company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve for bad debt

Reserve for bad debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve fund

Reserve fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve price

Reserve price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve requirements

Reserve requirements là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve storage

Reserve storage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserves

Reserves là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reside

Reside là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Residence

Residence là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Residence employee

Residence employee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Residence premises

Residence premises là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Residence principle

Residence principle là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reserve banks

Reserve banks là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Resident

Resident là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secret ballot

Secret ballot là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Secret partner

Secret partner là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Program evaluation

Program evaluation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Program length commercial

Program length commercial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Program management

Program management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Program trading

Program trading là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh