Market neutral strategy

Market neutral strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net debt per capita

Net debt per capita là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market niche

Market niche là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net earnings

Net earnings là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market not held order

Market not held order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net errors and omissions

Net errors and omissions là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market of one

Market of one là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net exporter

Net exporter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net fixed assets

Net fixed assets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net foreign factor income

Net foreign factor income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metasystem

Metasystem là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market maker spread

Market maker spread là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market maker

Market maker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market map

Market map là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Minimum charge

Minimum charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market mapping

Market mapping là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Minimum compensation level

Minimum compensation level là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market mechanisms

Market mechanisms là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Minimum connecting time

Minimum connecting time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net contribution

Net contribution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net cost

Net cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net credit sales

Net credit sales là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net current assets

Net current assets là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net debt

Net debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metal fatigue

Metal fatigue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

National airline

National airline là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metallurgy

Metallurgy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metaplan

Metaplan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metaphor

Metaphor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metaproblem

Metaproblem là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Minimax regret criterion

Minimax regret criterion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Minimum amount policy

Minimum amount policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Minimum cash balance

Minimum cash balance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net capital

Net capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net cash

Net cash là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net cash balance

Net cash balance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net cash-flow

Net cash-flow là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net change

Net change là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

NASDAQ other

NASDAQ other là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

NASDAQ stock market

NASDAQ stock market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nation

Nation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metal

Metal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

National

National là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mini tail

Mini tail là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Minibar

Minibar là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Minimax principle

Minimax principle là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net amount at risk

Net amount at risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net asset value (NAV)

Net asset value (NAV) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net asset value per share

Net asset value per share là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net assets basis

Net assets basis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net book value

Net book value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Narrow market

Narrow market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Narrow moat

Narrow moat là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Narcotic

Narcotic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Narrowband

Narrowband là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Narrow and deep

Narrow and deep là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Narrowbody aircraft

Narrowbody aircraft là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Meta-market

Meta-market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Narrowcasting

Narrowcasting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metabolism

Metabolism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

NASDAQ

NASDAQ là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Metadata

Metadata là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Meta-craftsmanship

Meta-craftsmanship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mineral rights

Mineral rights là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mini computer

Mini computer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mini mill

Mini mill là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net adjusted present value

Net adjusted present value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net advantage of refunding

Net advantage of refunding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net advantage to leasing

Net advantage to leasing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net 30

Net 30 là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net accounts receivable

Net accounts receivable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net advantage to merging

Net advantage to merging là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Names

Names là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net after tax gain

Net after tax gain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nano

Nano là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Narcosis

Narcosis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nanotechnology

Nanotechnology là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Naphtha

Naphtha là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Napoleonic law

Napoleonic law là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Meta

Meta là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Named non-owner policy

Named non-owner policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Named perils

Named perils là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Messaging

Messaging là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Name

Name là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Messenger

Messenger là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Name partner

Name partner là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nested

Nested là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Merrill Lynch

Merrill Lynch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh