Mobility of capital

Mobility of capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mobility of labor

Mobility of labor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net interest earned

Net interest earned là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net interest income

Net interest income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net interest margin

Net interest margin là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net investment

Net investment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net lease

Net lease là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net lending

Net lending là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Net level premium

Net level premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed jury

Mixed jury là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed lot

Mixed lot là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed model production

Mixed model production là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed signals

Mixed signals là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

MKS system

MKS system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

MM

MM là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mnemonic

Mnemonic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mobile

Mobile là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mobile equipment

Mobile equipment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed credits

Mixed credits là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mobile home policy

Mobile home policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed economy

Mixed economy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mobile money

Mobile money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed expenses

Mixed expenses là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mobile office

Mobile office là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed forecasting

Mixed forecasting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mobile phone

Mobile phone là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed-income housing

Mixed-income housing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed insurer/company

Mixed insurer/company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mitigation

Mitigation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mitigation of damages

Mitigation of damages là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mitigation of punishment

Mitigation of punishment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multimodal transport

Multimodal transport là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multimedia

Multimedia là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multinational pooling

Multinational pooling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nominal rate of return

Nominal rate of return là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed cargo

Mixed cargo là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mistrial

Mistrial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mixed credit

Mixed credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Misuse

Misuse là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Negative cash flow

Negative cash flow là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Negative contributor

Negative contributor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Negative convexity

Negative convexity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nominal rate of tariff

Nominal rate of tariff là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mitigating circumstance

Mitigating circumstance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Negative carry

Negative carry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multifunctional peripheral

Multifunctional peripheral là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multifunctional team

Multifunctional team là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multifunctional worker

Multifunctional worker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multigenerational study

Multigenerational study là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multiline insurance

Multiline insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multilateral agreement

Multilateral agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mistake

Mistake là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mistake in judgment

Mistake in judgment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mistake of fact

Mistake of fact là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mistake of law

Mistake of law là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Needs and wants

Needs and wants là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Needs assessment

Needs assessment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Negative account employer

Negative account employer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Negative amortization

Negative amortization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multiemployer plan

Multiemployer plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Need to know

Need to know là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multifamily housing

Multifamily housing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Needs analysis

Needs analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marginal relief

Marginal relief là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marginal revenue

Marginal revenue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marginal revenue product

Marginal revenue product là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nominal rate

Nominal rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Nominal rate of interest

Nominal rate of interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mission statement

Mission statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Misstatement of age

Misstatement of age là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mist

Mist là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Need-gap analysis

Need-gap analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Need profiling

Need profiling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multidisciplinary team

Multidisciplinary team là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Need satisfaction approach

Need satisfaction approach là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Multiemployer bargaining

Multiemployer bargaining là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Need satisfaction selling

Need satisfaction selling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marginal rate

Marginal rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marketing environment

Marketing environment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marketing ethics

Marketing ethics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Missing value

Missing value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mission

Mission là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mission critical

Mission critical là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Necessary party

Necessary party là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh