Material quality standard
Material quality standard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material quality standard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material recovery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material requirements planning (MRP/MRP-I) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Outstanding check là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Outward credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Outstanding debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Over and above work là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Outstanding deposit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Over capitalization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material information là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Over-certification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material man là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Noted item là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notes là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Output measure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Output standard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Output tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Outsourcing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material contract terms là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notary public là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notary seal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material evidence là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Mate’s receipt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material fact là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Outstanding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material alteration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Material breach là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notational voting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Note amortization schedule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
MasterCard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Masters of Business Administration (MBA) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Matching principle là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not less than (NLT) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Matching rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notarial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master production scheduling (MPS) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notarial act là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Notarized document là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master’s degree là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master servant rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not negotiable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not otherwise classified (NOC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not otherwise specified (NOS) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not sufficient funds (NSF) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not taken là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not to exceed (NTE) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master franchise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not in contract (NIC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master labor agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not in my backyard (NIMBY) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master lease là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not invented here là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master limited partnership là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
North American sheet sizes là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
North Atlantic Treaty Organization (NATO) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Noscitur a sociis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Nostro account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Nostro-vostro account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not-for-profit accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master mortgage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master of Public Administration (MPA) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master planned community là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not guilty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master distributorship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Not held order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Mass media là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Mass merchandise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Mass merchandiser là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Neighborhood store là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Neighboring rights là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Nelson Index là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Mass merchandising là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Massaging the figures là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master and servant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master bill of lading là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Mass flow rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master Black Belt (MBB) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Neighbor rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master brand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Neighborhood là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Mass market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Master data management (MDM) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Mass marketing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Marxist là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Maslow’s hierarchy of needs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Negotiated procedure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Negotiated settlement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Negotiating bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Negotiation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Negotiation credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Negotiable security là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh