Emergency fund

Emergency fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Emergency goods

Emergency goods là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Emergency medicine

Emergency medicine là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Emergency plan

Emergency plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Emergency preparedness

Emergency preparedness là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embedded value (EV)

Embedded value (EV) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dear money

Dear money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embezzlement

Embezzlement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dearth

Dearth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embodied knowledge

Embodied knowledge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Death

Death là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs entry

Customs entry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs invoice

Customs invoice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Embedded system

Embedded system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deal flow

Deal flow là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dealer

Dealer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dealer bank

Dealer bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital

Digital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital actor

Digital actor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Digital audio tape (DAT)

Digital audio tape (DAT) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary expense

Discretionary expense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs tariff

Customs tariff là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs tariff schedule

Customs tariff schedule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary income

Discretionary income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs union

Customs union là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs value

Customs value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deal

Deal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs duty

Customs duty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deadly force

Deadly force là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deadweight cargo

Deadweight cargo là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deadweight loss

Deadweight loss là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs brokerage

Customs brokerage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs classification

Customs classification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customhouse broker

Customhouse broker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs clearance agent

Customs clearance agent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customized coverage

Customized coverage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs

Customs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs declaration

Customs declaration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs area

Customs area là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary effort

Discretionary effort là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customs broker

Customs broker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary accrual

Discretionary accrual là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary bonus

Discretionary bonus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary buying power

Discretionary buying power là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary cost

Discretionary cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deadline equipment

Deadline equipment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretion

Discretion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrete

Discrete là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary

Discretionary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrete choice analysis

Discrete choice analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discretionary account

Discretionary account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrete distribution

Discrete distribution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deadleg

Deadleg là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrete lot size

Discrete lot size là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deadline

Deadline là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrete manufacturing

Discrete manufacturing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dead time

Dead time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dead weight tonnage (DWT)

Dead weight tonnage (DWT) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deadhead

Deadhead là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer value added (CVA)

Customer value added (CVA) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer value added ratio

Customer value added ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer value proposition

Customer value proposition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customerization

Customerization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrete random variable

Discrete random variable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrete variable

Discrete variable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer segmentation

Customer segmentation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrepancy theory

Discrepancy theory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discovery

Discovery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discovery cover

Discovery cover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discovery period

Discovery period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discovery sampling

Discovery sampling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discrepancy

Discrepancy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dead load

Dead load là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dead space

Dead space là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dead stock

Dead stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer service

Customer service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer service charge

Customer service charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer satisfaction

Customer satisfaction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer support

Customer support là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer survey

Customer survey là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer satisfier

Customer satisfier là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer value

Customer value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Customer requirements

Customer requirements là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discounted value table

Discounted value table là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discounting

Discounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discounting bank

Discounting bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discounting of bill

Discounting of bill là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Discouraged worker

Discouraged worker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh