Public sector

Public sector là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public tender

Public tender là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public servant

Public servant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public trust

Public trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public service

Public service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarter to date (QTD)

Quarter to date (QTD) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarterly

Quarterly là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public service company

Public service company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarantine stock

Quarantine stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quart

Quart là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ramsey pricing

Ramsey pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random

Random là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantum meruit

Quantum meruit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarantine

Quarantine là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quarantine benefit

Quarantine benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rain insurance

Rain insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random access

Random access là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rainbow option

Rainbow option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random access memory (RAM)

Random access memory (RAM) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rally

Rally là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random error

Random error là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity theory of money

Quantity theory of money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Random factor analysis

Random factor analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quanto option

Quanto option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public record

Public record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public relations

Public relations là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public safety

Public safety là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public sale

Public sale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ramen profitable

Ramen profitable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ramp up

Ramp up là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public policy

Public policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public liability insurance

Public liability insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public private partnership

Public private partnership là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public limited company

Public limited company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public property

Public property là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public morality

Public morality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public prosecutor

Public prosecutor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity discount

Quantity discount là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rain check

Rain check là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity in transit

Quantity in transit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity on hand

Quantity on hand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity on order

Quantity on order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public notice

Public notice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public nuisance

Public nuisance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public offering

Public offering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public official bond

Public official bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public ownership

Public ownership là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity per

Quantity per là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity supplied

Quantity supplied là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity survey

Quantity survey là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public housing

Public housing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public law 15

Public law 15 là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public interest

Public interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public international law

Public international law là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public land

Public land là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public law

Public law là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit objective

Profit objective là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit orientation

Profit orientation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit potential

Profit potential là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity charge

Quantity charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity demanded

Quantity demanded là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity

Quantity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity allocated

Quantity allocated là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantitative testing

Quantitative testing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantity available

Quantity available là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public float

Public float là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public foundation

Public foundation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public funds

Public funds là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public good

Public good là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit factor

Profit factor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit/loss graph

Profit/loss graph là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit after tax

Profit after tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit margin

Profit margin là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit maximization

Profit maximization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit before taxes

Profit before taxes là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit motive

Profit motive là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit budget

Profit budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit multiple

Profit multiple là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profit center

Profit center là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantitative requirements

Quantitative requirements là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantitative research

Quantitative research là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantitative analysis

Quantitative analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantitative data

Quantitative data là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantitative forecasting

Quantitative forecasting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public equity

Public equity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantitative

Quantitative là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public expenditures

Public expenditures là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public domain

Public domain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh