Extraordinary repair

Extraordinary repair là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy consumption

Energy consumption là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy costs

Energy costs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy crop

Energy crop là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy efficiency

Energy efficiency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floor broker

Floor broker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floor duty

Floor duty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floor effect

Floor effect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floor plan

Floor plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floor plan insurance

Floor plan insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floor price

Floor price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic name

Generic name là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating rate bond

Floating rate bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating-rate contract

Floating-rate contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating rate fund

Floating rate fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating rate loan

Floating rate loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating rate note

Floating rate note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating-rate payer

Floating-rate payer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endpoint

Endpoint là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enduring purpose

Enduring purpose là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy

Energy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy audit

Energy audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy conservation

Energy conservation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extradition treaty

Extradition treaty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extranet

Extranet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary gain

Extraordinary gain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic need

Generic need là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic product

Generic product là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic securities

Generic securities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Flood

Flood là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating point unit (FPU)

Floating point unit (FPU) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating policy

Floating policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating rate

Floating rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generative learning

Generative learning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generator

Generator là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic

Generic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic appeal

Generic appeal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic benchmarking

Generic benchmarking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra risk

Extra risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extractive industry

Extractive industry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extradition

Extradition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endowment

Endowment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endowment fund

Endowment fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endowment insurance

Endowment insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endowment mortgage

Endowment mortgage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic brand

Generic brand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic competition

Generic competition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic mark

Generic mark là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generic market

Generic market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Fixed investment

Fixed investment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated cost

Estimated cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated flying time

Estimated flying time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated invoice

Estimated invoice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra expense insurance

Extra expense insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra percentage tables

Extra percentage tables là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra premium

Extra premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra premium removal

Extra premium removal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorsement for collection

Endorsement for collection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorsement split dollar

Endorsement split dollar là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorser

Endorser là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endow

Endow là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated premium

Estimated premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated revenue

Estimated revenue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extortion

Extortion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extortion coverage form

Extortion coverage form là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous money

Endogenous money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous uncertainty

Endogenous uncertainty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous variable

Endogenous variable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorse

Endorse là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorsee

Endorsee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorsement

Endorsement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating debt

Floating debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating exchange rate

Floating exchange rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating insurance policy

Floating insurance policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating point

Floating point là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Floating point notation

Floating point notation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generation gap

Generation gap là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generation Jones

Generation Jones là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generation X

Generation X là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generation Y

Generation Y là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generational accounting

Generational accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous

Endogenous là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous growth theory

Endogenous growth theory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Generally implied

Generally implied là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estate planning

Estate planning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh