Late majority

Late majority là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Investment fund

Investment fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Investment grade

Investment grade là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Investment grade bond

Investment grade bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

International sale

International sale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Investment grade fund

Investment grade fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Investment grant

Investment grant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Investment holding company

Investment holding company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inflation endorsement

Inflation endorsement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level of significance

Level of significance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial opinion

Judicial opinion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial power

Judicial power là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial privilege

Judicial privilege là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial review

Judicial review là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Jumble display

Jumble display là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last mile

Last mile là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last sale

Last sale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial officer

Judicial officer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last survivor annuity

Last survivor annuity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

International poverty line

International poverty line là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last trading day

Last trading day là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level of concern (LOC)

Level of concern (LOC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level of effort (LOE)

Level of effort (LOE) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level of involvement

Level of involvement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level of service

Level of service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inflammable

Inflammable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inflation

Inflation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inflation accounting

Inflation accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial discretion

Judicial discretion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Long market value (LMV)

Long market value (LMV) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial dissolution

Judicial dissolution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Long position

Long position là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial estoppel

Judicial estoppel là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Long products

Long products là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial foreclosure

Judicial foreclosure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial notice

Judicial notice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level of buffering

Level of buffering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last

Last là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last accepted rates (LAR)

Last accepted rates (LAR) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last clear chance

Last clear chance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last count date

Last count date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Last in, first out (LIFO)

Last in, first out (LIFO) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inferred authority

Inferred authority là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Infinite capacity plan

Infinite capacity plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inferior good

Inferior good là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Long hedge

Long hedge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Large numbers

Large numbers là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Gathering in the stops

Gathering in the stops là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Laser

Laser là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Gauge

Gauge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Laser beam endorsement

Laser beam endorsement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level debt service

Level debt service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level load

Level load là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judgment proof

Judgment proof là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial

Judicial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial bond

Judicial bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial branch

Judicial branch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judicial day

Judicial day là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Infant-industry theory

Infant-industry theory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Infant mortality

Infant mortality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Infectious waste

Infectious waste là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inference

Inference là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inferential statistics

Inferential statistics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Large capitalization stock

Large capitalization stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Large claim pooling

Large claim pooling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inert ingredients

Inert ingredients là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Inert waste

Inert waste là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Infant

Infant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Infant industry

Infant industry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judgment creditor

Judgment creditor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judgment debtor

Judgment debtor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judgment factors

Judgment factors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judgment in default

Judgment in default là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Judgment lien

Judgment lien là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level commission system

Level commission system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Long arm statute

Long arm statute là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Level death benefit option

Level death benefit option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Long coupon

Long coupon là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Laptop

Laptop là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Long-dated asset

Long-dated asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Larceny

Larceny là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Long distance call

Long distance call là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lapping

Lapping là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lapse

Lapse là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lapse of offer

Lapse of offer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lapse ratio

Lapse ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lapsed policy

Lapsed policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Gateway

Gateway là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Gateway city

Gateway city là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh