Quantitative

Quantitative là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public expenditures

Public expenditures là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public domain

Public domain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public file

Public file là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public easement

Public easement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public finance

Public finance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public finance accounting

Public finance accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public employment

Public employment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public enterprise

Public enterprise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professionalism

Professionalism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proficiency

Proficiency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public document

Public document là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional services

Professional services là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional values

Professional values là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional liability

Professional liability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantification

Quantification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantise

Quantise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional misconduct

Professional misconduct là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional partnership

Professional partnership là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality system

Quality system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality tool

Quality tool là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quantifiable

Quantifiable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public corporation

Public corporation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public debt

Public debt là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public debt office

Public debt office là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Productivity and costs

Productivity and costs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public assistance

Public assistance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public authority

Public authority là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Profession

Profession là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public bid opening

Public bid opening là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional

Professional là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public company

Public company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public accounting

Public accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public adjuster

Public adjuster là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public affairs

Public affairs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional body

Professional body là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional bureaucracy

Professional bureaucracy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional company

Professional company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional development

Professional development là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional employee

Professional employee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Professional ethics

Professional ethics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality surveillance

Quality surveillance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality swap

Quality swap là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production schedule

Production schedule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production sharing

Production sharing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production system

Production system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production technology

Production technology là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Productive resources

Productive resources là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality policy

Quality policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality requirement

Quality requirement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psychological pricing

Psychological pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psychological segmentation

Psychological segmentation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality of worklife

Quality of worklife là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psychometrics

Psychometrics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality plan

Quality plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public accountability

Public accountability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality planning

Quality planning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Public accountant

Public accountant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production run

Production run là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Productivity

Productivity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prudence

Prudence là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prudence concept

Prudence concept là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prudent man rule

Prudent man rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prudent risk management

Prudent risk management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prudential Financial

Prudential Financial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prudential ratios

Prudential ratios là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

P.S. 58 charges

P.S. 58 charges là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psephology

Psephology là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psychographics

Psychographics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psuedo bill of material

Psuedo bill of material là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psychological

Psychological là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality of life management

Quality of life management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psychological age

Psychological age là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality of performance

Quality of performance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psychological contract

Psychological contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality of service (QoS)

Quality of service (QoS) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Psychological drives

Psychological drives là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality of design

Quality of design là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality of earnings

Quality of earnings là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality of life

Quality of life là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality manual

Quality manual là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proxy server

Proxy server là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proxy solicitation

Proxy solicitation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proxy statement

Proxy statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proviso

Proviso là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality measure

Quality measure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality improvement

Quality improvement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality objective

Quality objective là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh