Recognize

Recognize là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reclamation

Reclamation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present value (PV)

Present value (PV) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recognition

Recognition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recognition of expense

Recognition of expense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recognition of revenue

Recognition of revenue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recognition test

Recognition test là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present value (PV) factors

Present value (PV) factors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present worth

Present worth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protection

Protection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present value method

Present value method là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prescribe

Prescribe là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prescribed security

Prescribed security là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal tariff act

Reciprocal tariff act là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal trade agreement

Reciprocal trade agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal trading

Reciprocal trading là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prescription

Prescription là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prescription medication

Prescription medication là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present interest

Present interest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present situation index

Present situation index là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocity

Reciprocity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recitals

Recitals là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protection class

Protection class là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protected risk

Protected risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protection money

Protection money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protected territory

Protected territory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protection of assets trust

Protection of assets trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospective reserve

Prospective reserve là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospectus

Prospectus là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prosperity

Prosperity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prerequisite

Prerequisite là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Preretirement

Preretirement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prerogative

Prerogative là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portland cement

Portland cement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal interdependence

Reciprocal interdependence là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Preprint advertising

Preprint advertising là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prequalification

Prequalification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal services method

Reciprocal services method là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal

Reciprocal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal statutes

Reciprocal statutes là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal advertising

Reciprocal advertising là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reciprocal agreement

Reciprocal agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospective reimbursement

Prospective reimbursement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospect theory

Prospect theory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospecting

Prospecting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospective

Prospective là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospective payment system

Prospective payment system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospective rating

Prospective rating là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prorated

Prorated là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospective rating plan

Prospective rating plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proration

Proration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio risk

Portfolio risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio investment

Portfolio investment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio runoff

Portfolio runoff là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio loans

Portfolio loans là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio turnover

Portfolio turnover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio management

Portfolio management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio planning matrix

Portfolio planning matrix là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio reinsurance

Portfolio reinsurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio return

Portfolio return là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proration of benefits

Proration of benefits là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prosecution

Prosecution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prospect

Prospect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio income

Portfolio income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary technology

Proprietary technology là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio insurance

Portfolio insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietor

Proprietor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Propriety asset

Propriety asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Port of origin

Port of origin là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Propriety theory

Propriety theory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prorate

Prorate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portability

Portability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portal

Portal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Porter’s 5 forces

Porter’s 5 forces là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietor’s funds

Proprietor’s funds là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietors draw

Proprietors draw là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietorship

Proprietorship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Propriety

Propriety là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio

Portfolio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio analysis

Portfolio analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Portfolio criteria

Portfolio criteria là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary

Proprietary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary standard

Proprietary standard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary accounts

Proprietary accounts là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary data

Proprietary data là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary estoppel

Proprietary estoppel là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percentage participation

Percentage participation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Percentage test

Percentage test là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proprietary format

Proprietary format là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh