Proxy statement

Proxy statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proviso

Proviso là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality measure

Quality measure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality improvement

Quality improvement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality objective

Quality objective là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality improvement team

Quality improvement team là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality of conformance

Quality of conformance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality loop

Quality loop là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proxy tax

Proxy tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality loss function

Quality loss function là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provocation

Provocation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proximate cause

Proximate cause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Release note

Release note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Release of lien

Release of lien là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relevant

Relevant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality engineering

Quality engineering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Release clause

Release clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality control (QC)

Quality control (QC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provisional remedy

Provisional remedy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality creep

Quality creep là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provisional sum

Provisional sum là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality criteria

Quality criteria là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provisioning

Provisioning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provision for income taxes

Provision for income taxes là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provisional

Provisional là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provisional income

Provisional income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provisional rate

Provisional rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Release condition

Release condition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Release date

Release date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative value schedule

Relative value schedule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prototype plan defined

Prototype plan defined là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative value unit

Relative value unit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relay

Relay là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Proved reserves

Proved reserves là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relay race process

Relay race process là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative risk

Relative risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Release

Release là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative URL

Relative URL là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative value

Relative value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality auditor

Quality auditor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality bond

Quality bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality by design

Quality by design là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality circle (QC)

Quality circle (QC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provenance

Provenance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provide

Provide là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provider

Provider là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Provision

Provision là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative humidity

Relative humidity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Prototype

Prototype là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualitative requirements

Qualitative requirements là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualitative risk analysis

Qualitative risk analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualitative scale

Qualitative scale là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protective put

Protective put là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protective trust

Protective trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protector

Protector là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protest

Protest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protocol

Protocol là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative market share

Relative market share là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative price

Relative price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualitative testing

Qualitative testing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative advantage

Relative advantage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality

Quality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative density

Relative density là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality assurance (QA)

Quality assurance (QA) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relative fair market value

Relative fair market value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quality audit

Quality audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualifying share

Qualifying share là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rejection

Rejection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Related diversification

Related diversification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relational database

Relational database là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualitative factor

Qualitative factor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protection of trustee

Protection of trustee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualitative data

Qualitative data là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protectionism

Protectionism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relationship

Relationship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Protective order

Protective order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relationship banking

Relationship banking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relationship selling

Relationship selling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relationship manager

Relationship manager là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Relationship marketing

Relationship marketing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualifying ratios

Qualifying ratios là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Railway consignment note

Railway consignment note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualifying

Qualifying là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualifying child

Qualifying child là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualifying event

Qualifying event là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reinvestment risk

Reinvestment risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified retirement plan

Qualified retirement plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reinvoicing center

Reinvoicing center là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified savings bond

Qualified savings bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh