Reinvoicing center

Reinvoicing center là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified savings bond

Qualified savings bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rejected bid

Rejected bid là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualitative

Qualitative là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified widow or widower

Qualified widow or widower là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualitative analysis

Qualitative analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reinsurance credit

Reinsurance credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reinsurance premium

Reinsurance premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reinsurer

Reinsurer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reintermediation

Reintermediation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reinvestment

Reinvestment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified products

Qualified products là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified prospect

Qualified prospect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Railroad

Railroad là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radiography

Radiography là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Railroad retirement

Railroad retirement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radioisotope

Radioisotope là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radius of operation

Radius of operation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reinsurance broker

Reinsurance broker là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radner equilibrium

Radner equilibrium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified opinion

Qualified opinion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified plan

Qualified plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified privilege

Qualified privilege là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radon

Radon là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radon daughters

Radon daughters là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radon progeny

Radon progeny là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified auditor

Qualified auditor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified equipment

Qualified equipment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified bidder

Qualified bidder là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified distribution

Qualified distribution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radiation

Radiation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified dividend

Qualified dividend là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified domestic trust

Qualified domestic trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified electric vehicle

Qualified electric vehicle là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radio rating

Radio rating là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radioactive

Radioactive là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified appraiser

Qualified appraiser là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified endorsement

Qualified endorsement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualification test

Qualification test là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Racism

Racism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rack jobbers

Rack jobbers là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rack rate

Rack rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified

Qualified là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified acceptance

Qualified acceptance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified accounts

Qualified accounts là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified acquisition cost

Qualified acquisition cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rack rent

Rack rent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Racket

Racket là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quadruple indemnity

Quadruple indemnity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualification

Qualification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Radiant energy

Radiant energy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualification of signature

Qualification of signature là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualification process

Qualification process là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualified appraisal

Qualified appraisal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Qualification requirement

Qualification requirement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

QWERTY keyboard

QWERTY keyboard là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Q’ schedule

Q’ schedule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Q unit

Q unit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

QHSE

QHSE là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

QQQ

QQQ là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quad

Quad là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quad rate

Quad rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pyramid selling

Pyramid selling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

R-square

R-square là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pyramiding

Pyramiding là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

R-value

R-value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pyrolysis

Pyrolysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Rabbi trust

Rabbi trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pyrophoric

Pyrophoric là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Racialism

Racialism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Q (Kyu)

Q (Kyu) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Q ratio

Q ratio là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quoted investments

Quoted investments là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quoted price

Quoted price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quoted share

Quoted share là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quota share insurance

Quota share insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quota share re-insurance

Quota share re-insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quotation

Quotation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quotation expiration date

Quotation expiration date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production lead time

Production lead time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quote

Quote là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production loan

Production loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh