Market access

Market access là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market approach

Market approach là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market assistance plan

Market assistance plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Issued business

Issued business là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Issued share capital

Issued share capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Issuer

Issuer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Issuer risk

Issuer risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market-based pricing

Market-based pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market breadth

Market breadth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market challenger

Market challenger là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Markdown cancellation

Markdown cancellation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Marked check

Marked check là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market

Market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

ISO 9000 Series

ISO 9000 Series là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Iso 9001

Iso 9001 là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

ISO currency code

ISO currency code là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Isolationism

Isolationism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Isometric drawing

Isometric drawing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market attractiveness

Market attractiveness là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market attrition

Market attrition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market audit

Market audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market-based forecasting

Market-based forecasting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Market-based price

Market-based price là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maximin criterion

Maximin criterion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maximization

Maximization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maximum contaminant level

Maximum contaminant level là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maximum disability policy

Maximum disability policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Island display

Island display là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Island position

Island position là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Isle of Man

Isle of Man là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

ISLM Model

ISLM Model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

ISM manufacturing index

ISM manufacturing index là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

ISO 14000 Series

ISO 14000 Series là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity guarantee

Maturity guarantee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity intermediation

Maturity intermediation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity matching

Maturity matching là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity mismatch

Maturity mismatch là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity mix

Maturity mix là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity period

Maturity period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity stage

Maturity stage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity structure

Maturity structure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity swap

Maturity swap là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity value

Maturity value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maxi tail

Maxi tail là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maximax criterion

Maximax criterion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mark-up cancellation

Mark-up cancellation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irrelevant cost

Irrelevant cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irreparable damage

Irreparable damage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irreparable harm

Irreparable harm là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irresistible force

Irresistible force là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mature policies

Mature policies là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Matured

Matured là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Matured bond payable

Matured bond payable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irreversible effect

Irreversible effect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irrevocable

Irrevocable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irrevocable beneficiary

Irrevocable beneficiary là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irrevocable corporate purchase order (ICPO)

Irrevocable corporate purchase order (ICPO) là một văn bản chính thức từ một công ty hoặc tổ chức, xác nhận cam kết mua hàng từ một nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất, và thường không thể thu hồi sau khi đã được phát hành

Irrevocable credit

Irrevocable credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Matured interest payable

Matured interest payable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity

Maturity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity amount

Maturity amount là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Maturity date

Maturity date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irrevocable offer

Irrevocable offer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irrevocable trust

Irrevocable trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irritant

Irritant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Matter of fact

Matter of fact là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Matter of law

Matter of law là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

IP Telephony

IP Telephony là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

IPhone

IPhone là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

IPod

IPod là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

LD 50

LD 50 là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Leachate

Leachate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Leaching

Leaching là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Matter of record

Matter of record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mature

Mature là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ipso facto

Ipso facto là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ipso jure

Ipso jure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Iron

Iron là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Iron safe clause

Iron safe clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irradiation

Irradiation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mature economy

Mature economy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mature industry

Mature industry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Mature market

Mature market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Irregular demand

Irregular demand là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lay days

Lay days là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Lay time

Lay time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Layaway plan

Layaway plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Layered trust

Layered trust là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Matrix diagram

Matrix diagram là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Matrix management

Matrix management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ion

Ion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ion exchange

Ion exchange là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh