Quota share insurance

Quota share insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quota share re-insurance

Quota share re-insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quotation

Quotation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quotation expiration date

Quotation expiration date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production lead time

Production lead time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quote

Quote là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production loan

Production loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quoted company

Quoted company là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production management

Production management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pyramid scheme

Pyramid scheme là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production overhead

Production overhead là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production engineering

Production engineering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production Era

Production Era là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production function

Production function là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record retention period

Record retention period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record retention schedule

Record retention schedule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record retrieval

Record retrieval là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recording

Recording là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record preservation

Record preservation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recording agent

Recording agent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record protection

Record protection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quire

Quire là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quin

Quin là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quitclaim

Quitclaim là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quincunx board

Quincunx board là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quitclaim deed

Quitclaim deed là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quintal

Quintal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quintile

Quintile là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production control

Production control là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production department

Production department là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production efficiency

Production efficiency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pressrun

Pressrun là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pressure

Pressure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Pressure group

Pressure group là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record copy

Record copy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record disposition

Record disposition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record creation

Record creation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record drawings

Record drawings là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record date

Record date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record inventory

Record inventory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quiet period

Quiet period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record management

Record management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quiet possession

Quiet possession là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quiet title

Quiet title là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product water

Product water là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product width

Product width là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production

Production là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production budget

Production budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production capacity

Production capacity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Production concept

Production concept là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Press release

Press release là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Press

Press là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product warranty cost

Product warranty cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Press kit

Press kit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record classification

Record classification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Press proof

Press proof là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record control

Record control là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reconfirmation

Reconfirmation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reconstruction

Reconstruction là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reconveyance

Reconveyance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record

Record là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Record appraisal

Record appraisal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quicken

Quicken là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

QuickTime

QuickTime là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quid pro quo

Quid pro quo là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quiet enjoyment

Quiet enjoyment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product structure

Product structure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product trial

Product trial là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product type

Product type là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Preshipment credit

Preshipment credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product value

Product value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Presentation period

Presentation period là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Presenting bank

Presenting bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Preservative

Preservative là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recompense

Recompense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reconciliation

Reconciliation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reconciliation account

Reconciliation account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Reconditioning

Reconditioning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Quickbooks

Quickbooks là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product specification

Product specification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product standardization

Product standardization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product stewardship

Product stewardship là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product strategy

Product strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Product service management

Product service management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Presettlement risk

Presettlement risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Presentation date

Presentation date là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recognition of expense

Recognition of expense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recognition of revenue

Recognition of revenue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Recognition test

Recognition test là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present value (PV) factors

Present value (PV) factors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present worth

Present worth là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Presentation

Presentation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Present value of 1 table

Present value of 1 table là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh