Engine

Engine là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Engineer

Engineer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Engineered capacity

Engineered capacity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Engineering

Engineering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Engineering change

Engineering change là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Engineering cost estimate

Engineering cost estimate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Engineering data

Engineering data là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Ezine

Ezine là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enforcement

Enforcement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enforcement of a guarantee

Enforcement of a guarantee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enforcing agency

Enforcing agency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extroversion

Extroversion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extrusion

Extrusion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy reserves

Energy reserves là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy resource

Energy resource là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy source

Energy source là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy tax credit

Energy tax credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy utilization index

Energy utilization index là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enforce

Enforce là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eyewitness

Eyewitness là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Eyewitness testimony

Eyewitness testimony là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary writ

Extraordinary writ là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extrapolation

Extrapolation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extreme Vertex Designs

Extreme Vertex Designs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extrinsic motivation

Extrinsic motivation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extrinsic reward

Extrinsic reward là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy efficient product

Energy efficient product là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy factor (EF)

Energy factor (EF) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy receipts

Energy receipts là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy recovery

Energy recovery là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary repairs

Extraordinary repairs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary resolution

Extraordinary resolution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary item

Extraordinary item là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary loss

Extraordinary loss là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary repair

Extraordinary repair là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy consumption

Energy consumption là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy costs

Energy costs là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy crop

Energy crop là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy efficiency

Energy efficiency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary income

Extraordinary income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endpoint

Endpoint là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Enduring purpose

Enduring purpose là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy

Energy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy audit

Energy audit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Energy conservation

Energy conservation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extradition treaty

Extradition treaty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extranet

Extranet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extraordinary gain

Extraordinary gain là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endowment

Endowment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endowment fund

Endowment fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endowment insurance

Endowment insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endowment mortgage

Endowment mortgage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra risk

Extra risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extractive industry

Extractive industry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extradition

Extradition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra expense insurance

Extra expense insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra percentage tables

Extra percentage tables là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra premium

Extra premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extra premium removal

Extra premium removal là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorsement for collection

Endorsement for collection là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorsement split dollar

Endorsement split dollar là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorser

Endorser là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endow

Endow là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated premium

Estimated premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated revenue

Estimated revenue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated cost

Estimated cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated flying time

Estimated flying time là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimated invoice

Estimated invoice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extortion

Extortion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extortion coverage form

Extortion coverage form là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous money

Endogenous money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous uncertainty

Endogenous uncertainty là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous variable

Endogenous variable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorse

Endorse là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorsee

Endorsee là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endorsement

Endorsement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Externalities

Externalities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Extinguishment

Extinguishment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous

Endogenous là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Endogenous growth theory

Endogenous growth theory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estate planning

Estate planning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estate tax

Estate tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Estimate

Estimate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External statement

External statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External structure

External structure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External validity

External validity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

External verification

External verification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh