Denaturing
Denaturing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Denaturing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dental plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Denial-of-access cover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dental plan organization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Denial of justice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deobligation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Denial of service (DOS) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Denial of service (DOS) attack là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Denied-boarding compensation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DN (diamétre nominal or nominal size) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Do not reduce (DNR) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dobson unit (DU) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMAIC project là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMEDI là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMAIC control phase là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deviation criteria là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demurrage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deviation permit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demurrer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deviation policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Denationalization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Device là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Denatured alcohol là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developmental license là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developmental manufacturing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deviated rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deviation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deviation clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMAIC define phase là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMAIC improve phase là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMAIC measure phase là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMAIC methodology là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Division of labor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMADV là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Divisional budget là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
DMAIC analyze phase là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demonstrated reserves là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demonstration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demoralize là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demoware là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development specification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development stage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development stage enterprise là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developmental change là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developmental disability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Divisional structure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Division là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Divisive reorganization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Division income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Diworsification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend yield là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividends declared là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividends in arrears là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developing countries là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development bank là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Development capital là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demonetization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Develop là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demonstrate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developed là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demonstrated capacity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developed countries là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividends payable là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Developed economy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Divisible contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend rollover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend valuation model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend option là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend re-investment plan (DRIP) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demographic transition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demographic variables là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demographics là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demography là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demographic time-bomb là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demolition clause là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Detinue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demolition insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Detoxification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Devanning là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Detriment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Devastavit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Devaluation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend capitalization model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend cover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend discount model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend equalization reserve là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Dividend in arrears là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deficiency judgment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Democratic leadership là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Divestiture là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demographic environment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Divestment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demographic equation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Deferred tax asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh
Demographic factors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh