Deferred compensation plan

Deferred compensation plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred credit

Deferred credit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred debit

Deferred debit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred distribution

Deferred distribution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated cargo

Consolidated cargo là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated container

Consolidated container là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred dividend shares

Deferred dividend shares là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred expense

Deferred expense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated entity

Consolidated entity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct selling

Direct selling là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated expenditure

Consolidated expenditure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defendant

Defendant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defended takeover bid

Defended takeover bid là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defense mechanism

Defense mechanism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defensive acquisition

Defensive acquisition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defensive advertising

Defensive advertising là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defensive interval

Defensive interval là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defensive response

Defensive response là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defensive sectors

Defensive sectors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defensive securities

Defensive securities là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defensive stock

Defensive stock là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defensive strategy

Defensive strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defer

Defer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferral

Deferral là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred air freight

Deferred air freight là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred annuity

Deferred annuity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred asset

Deferred asset là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated

Consolidated là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criminal possession

Criminal possession là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criminal procedure

Criminal procedure là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criminal prosecution

Criminal prosecution là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crisis

Crisis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crisis communication

Crisis communication là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defect

Defect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defect-free

Defect-free là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defect opportunity

Defect opportunity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defective product

Defective product là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defective title

Defective title là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defects per unit (DPU)

Defects per unit (DPU) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crisis management

Crisis management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criteria

Criteria là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criteria matrix

Criteria matrix là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criterion

Criterion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defective condition

Defective condition là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defective contract

Defective contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defective design cover

Defective design cover là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defective performance

Defective performance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral value

Collateral value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateralization

Collateralization là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default model

Default model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default order

Default order là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default probability

Default probability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default probability plan

Default probability plan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crimes against humanity

Crimes against humanity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criminal case

Criminal case là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criminal damage

Criminal damage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criminal law

Criminal law là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criminal liability

Criminal liability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Criminal offense

Criminal offense là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default rate

Default rate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default risk

Default risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default setting

Default setting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defeasance

Defeasance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defeasible title

Defeasible title là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral loan

Collateral loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral note

Collateral note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral security

Collateral security là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral source doctrine

Collateral source doctrine là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Defamation

Defamation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default

Default là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default charge

Default charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Default judgment

Default judgment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost of lost sales

Cost of lost sales là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost of money

Cost of money là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost of poor quality

Cost of poor quality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost of production

Cost of production là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creditors’ equity

Creditors’ equity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creditworthiness

Creditworthiness là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Creeping inflation

Creeping inflation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Crime

Crime là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral source rule

Collateral source rule là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral trust bond

Collateral trust bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Credit standing

Credit standing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Credit swap

Credit swap là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral cost

Collateral cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral creditor

Collateral creditor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral damage

Collateral damage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Collateral information

Collateral information là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost of living benefit

Cost of living benefit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh