Dividend

Dividend là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dividend accumulation

Dividend accumulation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dividend additions

Dividend additions là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficiency

Deficiency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficiency agreement

Deficiency agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficiency balance

Deficiency balance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deficiency judgment

Deficiency judgment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Democratic leadership

Democratic leadership là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demographic environment

Demographic environment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demographic equation

Demographic equation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demographic factors

Demographic factors là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demographic segmentation

Demographic segmentation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Custodial account

Custodial account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred premium

Deferred premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Divergent thinking

Divergent thinking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Diversifiable risk

Diversifiable risk là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Diversification

Diversification là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Diversified firm

Diversified firm là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Diversion

Diversion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disaster

Disaster là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disaster area

Disaster area là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred rebate

Deferred rebate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred revenue

Deferred revenue là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Diversionary dumping

Diversionary dumping là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Diversity

Diversity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Diversity management

Diversity management là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Divest

Divest là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred income tax

Deferred income tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disaffirmance

Disaffirmance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disaggregation

Disaggregation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cushion bond

Cushion bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disappearing deductible

Disappearing deductible là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution system

Distribution system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distributive bargaining

Distributive bargaining là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distributive fairness

Distributive fairness là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distributive justice

Distributive justice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distributive negotiations

Distributive negotiations là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred income tax charge

Deferred income tax charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred liability

Deferred liability là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred payment

Deferred payment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distributor

Distributor là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

District

District là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

District attorney

District attorney là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Dithering

Dithering là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Divergence

Divergence là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Divergence mapping

Divergence mapping là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution network

Distribution network là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution pack

Distribution pack là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution policy

Distribution policy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Currently insured status

Currently insured status là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Curriculum

Curriculum là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Curriculum vitae

Curriculum vitae là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Curtailment

Curtailment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Critical value

Critical value là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Critical value analysis

Critical value analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution right

Distribution right là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution statement

Distribution statement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution strategy

Distribution strategy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Curtesy

Curtesy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cusec

Cusec là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cushion

Cushion là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred group annuity

Deferred group annuity là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred income

Deferred income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost tradeoff

Cost tradeoff là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost underrun

Cost underrun là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Critical system

Critical system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Critical temperature

Critical temperature là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Critical thinking

Critical thinking là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution mix

Distribution mix là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disability insured

Disability insured là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disability pension

Disability pension là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Current value accounting

Current value accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Current yield

Current yield là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost unit

Cost unit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost validation

Cost validation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost value logic

Cost value logic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Critical to customer (CTC)

Critical to customer (CTC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Critical to quality

Critical to quality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Critical to quality (CTQ)

Critical to quality (CTQ) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disadvantage

Disadvantage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Distribution model

Distribution model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disability buy sell

Disability buy sell là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Disability income

Disability income là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost sharing

Cost sharing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost sharing agreement

Cost sharing agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost sharing contract

Cost sharing contract là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost sheet

Cost sheet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh