Current

Current là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directors’ report

Directors’ report là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directory

Directory là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost per click (CPC)

Cost per click (CPC) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost per inquiry (CPI)

Cost per inquiry (CPI) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost per lead

Cost per lead là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost per point

Cost per point là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost per thousand (CPM)

Cost per thousand (CPM) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Current account

Current account là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directive leadership

Directive leadership là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directly associated cost

Directly associated cost là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directly engaged

Directly engaged là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Director

Director là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Currency convertibility

Currency convertibility là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Currency crisis

Currency crisis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Director at large

Director at large là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Currency futures

Currency futures là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Currency note

Currency note là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Director exception

Director exception là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Director of insurance

Director of insurance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directors’ dealings

Directors’ dealings là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost of quality

Cost of quality là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost of sales

Cost of sales là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost of work

Cost of work là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost-oriented pricing

Cost-oriented pricing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Cost overrun

Cost overrun là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demising wall

Demising wall là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demo

Demo là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Democracy

Democracy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Democrat

Democrat là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conspicuous consumption

Conspicuous consumption là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conspiracy

Conspiracy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Constant-cost industry

Constant-cost industry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Constant currency unit

Constant currency unit là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Constant dollar accounting

Constant dollar accounting là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deterministic model

Deterministic model là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deterministic problem

Deterministic problem là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directed

Directed là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directed knowledge

Directed knowledge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Constant error

Constant error là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directed verdict

Directed verdict là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directing

Directing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directional tariff

Directional tariff là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directive

Directive là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Directive interview

Directive interview là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct write off method

Direct write off method là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct writer

Direct writer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct written premium

Direct written premium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidator

Consolidator là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consortia

Consortia là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consortium

Consortium là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consortium agreement

Consortium agreement là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Conspicuous

Conspicuous là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Detergency

Detergency là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Detergent

Detergent là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deterioration

Deterioration là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Determinant

Determinant là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Determinants of supply

Determinants of supply là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Determinate

Determinate là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Determinism

Determinism là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deterministic

Deterministic là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deterministic analysis

Deterministic analysis là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deterministic effect

Deterministic effect là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deterministic methods

Deterministic methods là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct selling system

Direct selling system là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct service

Direct service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct tax

Direct tax là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated fund

Consolidated fund là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated industry

Consolidated industry là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated invoice

Consolidated invoice là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated mortgage

Consolidated mortgage là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated shipment

Consolidated shipment là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demerit good

Demerit good là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidation

Consolidation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidation loan

Consolidation loan là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidation point

Consolidation point là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidation service

Consolidation service là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deming Application Prize

Deming Application Prize là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deming’s 14 points

Deming’s 14 points là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deming wheel

Deming wheel là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demise charter

Demise charter là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demised premises

Demised premises là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demerits per unit charts

Demerits per unit charts là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Demilitarized zone (DMZ)

Demilitarized zone (DMZ) là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred billing

Deferred billing là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred charge

Deferred charge là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Deferred compensation

Deferred compensation là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Direct search market

Direct search market là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated alliance

Consolidated alliance là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated balance sheet

Consolidated balance sheet là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh

Consolidated bond

Consolidated bond là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa thuật ngữ kinh doanh